1
0-1
FT
28/03/2026 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Oakland Roots đang đứng thứ 19 với 27 điểm sau 24 trận.
- Orange County Blues FC xếp thứ 12 với 36 điểm sau 24 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Oakland Roots thắng với xác suất 46%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Oakland Roots và Orange County Blues FC mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-28
Oakland Roots vs Orange County Blues FC - Prediction & Odds
2026-03-28 17:00
46
27
27
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.84
FT
0-1 0-0
-
19℃~20℃
STANDINGS UP TO
28/03/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tampa Bay Rowdies | 48 | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 |
| 02 El Paso Locomotive FC | 43 | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 |
| 03 New Mexico United | 42 | 23 | 12 | 6 | 5 | 37 | 27 | 10 |
| 04 Charleston Battery | 40 | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Pittsburgh Riverhounds | 38 | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 |
| 06 Colorado Springs Switchbacks FC | 37 | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 |
| 07 Detroit City | 37 | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 08 Hartford Athletic | 37 | 24 | 9 | 10 | 5 | 26 | 23 | 3 |
| 09 FC Tulsa | 36 | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 |
| 10 Sacramento Republic FC | 36 | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 |
| 11 San Antonio | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 |
| 12 Orange County Blues FC | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Lexington | 34 | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 |
| 14 Indy Eleven | 33 | 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 28 | 4 |
| 15 Louisville City FC | 33 | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 |
| 16 Phoenix Rising FC | 33 | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 |
| 17 Rhode Island | 32 | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 |
| 18 Las Vegas Lights | 32 | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 |
| 19 Oakland Roots | 27 | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 20 Miami FC | 24 | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 |
| 21 Birmingham Legion | 20 | 23 | 3 | 11 | 9 | 32 | 38 | -6 |
| 22 Loudoun United | 20 | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 |
| 23 Monterey Bay FC | 18 | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 |
| 24 Brooklyn FC | 17 | 23 | 4 | 5 | 14 | 23 | 43 | -20 |
| 25 Sporting Jax | 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | 30 | 65 | -35 |
Đối đầu
26/07/2025 13:00
Oakland Roots
0 - 1
Orange County Blues FC
USA ULOC
19/04/2025 13:00
Oakland Roots
2 - 0
Orange County Blues FC
USL CH
08/03/2025 20:00
Orange County Blues FC
4 - 2
Oakland Roots
USL CH
29/06/2024 19:00
Orange County Blues FC
0 - 2
Oakland Roots
USL CH
18/05/2024 19:00
Oakland Roots
2 - 1
Orange County Blues FC
USL CH
04/10/2023 19:00
Orange County Blues FC
3 - 1
Oakland Roots
USL CH
Oakland Roots
3
50%
Hòa
0
0%
Orange County Blues FC
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.46
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 24 matches
CóKhông
17 (71%)7 (29%)
In last 24 matches
KhôngCó
20 (83%)4 (17%)
Oakland Roots
Trận gần đây
Orange County Blues FC
Under /Over
(67%)16 8(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)19 5(21%)
Under /Over
(33%)8 16(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)8 16(67%)
Under /Over
(38%)9 15(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)12 12(50%)
/Yes
(63%)15 9(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)15 9(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Oakland Roots
Orange County Blues FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
11263
Avg. 469 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
8789
Avg. 366 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Oakland Roots
24
Số trận đã đấu
Orange County Blues FC
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
4
Clean sheets
6
0.25
5.58
134
Corners
85
3.54
21.04
505
Throw-ins
409
17.04
1.71
41
Offsides
27
1.13
3.08
74
GK saves
73
3.04
Oakland Roots
THẺ PHẠT
Orange County Blues FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
44
41
1.71
0.13
3
1
0.04
10.29
247
Fouls
292
12.17
6.96
167
Tackles
202
8.42