4 - 1
FT
18/11/2023 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Nyva Ternopil đang đứng thứ 8 với 20 điểm sau 18 trận.
- Khust City xếp thứ 10 với 11 điểm sau 18 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Khust City với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Nyva Ternopil chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/11/2023
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Karpaty Lviv | 45 | 18 | 14 | 3 | 1 | 34 | 10 | 24 |
| 02 FK Epitsentr Dunayivtsi | 31 | 18 | 8 | 7 | 3 | 27 | 21 | 6 |
| 03 Ahrobiznes TSK Romny | 29 | 18 | 8 | 5 | 5 | 20 | 15 | 5 |
| 04 FK Nyva Buzova | 27 | 18 | 7 | 6 | 5 | 21 | 19 | 2 |
| 05 Prykarpattya Ivano Frankivsk | 26 | 18 | 6 | 8 | 4 | 27 | 18 | 9 |
| 06 FC Bukovyna chernivtsi | 21 | 18 | 6 | 3 | 9 | 16 | 23 | -7 |
| 07 Podillya Khmelnytskyi | 20 | 18 | 4 | 8 | 6 | 18 | 17 | 1 |
| 08 Nyva Ternopil | 20 | 18 | 5 | 5 | 8 | 15 | 19 | -4 |
| 09 Metalist Kharkiv | 14 | 18 | 3 | 5 | 10 | 13 | 27 | -14 |
| 10 Khust City | 11 | 18 | 3 | 2 | 13 | 15 | 37 | -22 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Inhulets Petrove | 42 | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 | 13 | 29 |
| 02 FC Livyi Bereh | 36 | 18 | 11 | 3 | 4 | 40 | 11 | 29 |
| 03 FK Yarud Mariupol | 31 | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 14 | 8 |
| 04 FC Victoria Mykolaivka | 30 | 18 | 8 | 6 | 4 | 19 | 18 | 1 |
| 05 SC Poltava | 29 | 18 | 8 | 5 | 5 | 35 | 27 | 8 |
| 06 Metalurh Zaporizhya | 25 | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 18 | 5 |
| 07 Hirnyk-Sport | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 16 | 32 | -16 |
| 08 Kremin Kremenchuk | 14 | 18 | 4 | 2 | 12 | 14 | 40 | -26 |
| 09 Dinaz Vyshgorod | 13 | 18 | 3 | 4 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 10 FC Chernigiv | 13 | 18 | 4 | 1 | 13 | 20 | 44 | -24 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Inhulets Petrove | 67 | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 |
| 02 FC Karpaty Lviv | 65 | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 |
| 03 FC Livyi Bereh | 54 | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 |
| 04 FK Epitsentr Dunayivtsi | 44 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 05 FK Nyva Buzova | 40 | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 |
| 06 Prykarpattya Ivano Frankivsk | 40 | 10 | 4 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 |
| 07 FC Victoria Mykolaivka | 39 | 10 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 | -5 |
| 08 Ahrobiznes TSK Romny | 38 | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | -7 |
| 09 SC Poltava | 37 | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 18 | -4 |
| 10 FK Yarud Mariupol | 37 | 10 | 0 | 6 | 4 | 7 | 12 | -5 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Bukovyna chernivtsi | 41 | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 6 | 16 |
| 02 Podillya Khmelnytskyi | 39 | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 |
| 03 Nyva Ternopil | 36 | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 |
| 04 Metalist Kharkiv | 30 | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 05 Dinaz Vyshgorod | 30 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 10 | 6 |
| 06 Khust City | 29 | 10 | 6 | 0 | 4 | 19 | 16 | 3 |
| 07 Metalurh Zaporizhya | 28 | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 30 | -26 |
| 08 Kremin Kremenchuk | 25 | 10 | 2 | 5 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 09 FC Chernigiv | 23 | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 10 Hirnyk-Sport | 23 | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 17 | -9 |
Đối đầu
16/09/2023 06:30
Khust City
2 - 0
Nyva Ternopil
UKR D2
Nyva Ternopil
0
0%
Hòa
0
0%
Khust City
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.04
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 28 matches
CóKhông
16 (57%)12 (43%)
In last 28 matches
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Nyva Ternopil
Trận gần đây
Khust City
Under /Over
(61%)17 11(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(21%)6 22(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(36%)10 18(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)16 14(47%)
/Yes
(32%)9 19(68%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nyva Ternopil
Khust City
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nyva Ternopil
28
Số trận đã đấu
Khust City
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
13
Clean sheets
7
0.23
2.71
76
Corners
46
1.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Nyva Ternopil
THẺ PHẠT
Khust City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.54
43
39
1.30
0.07
2
3
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00