2
2-3
FT
02/12/2025 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mallorca thắng với xác suất 58%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Numancia với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mallorca thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-12-02
Numancia vs Mallorca - Prediction & Odds
2025-12-02 14:00
18
24
58
2
2 - 1
2 - 1
2.25
1.55
FT
2-3 0-2
-
4℃~5℃
STANDINGS UP TO
02/12/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Numancia and Mallorca
in the Cúp Nhà vua Tây Ban Nha (Copa del Rey) football standings for the 2025-2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
14/04/2019 10:00
Numancia
1 - 1
Mallorca
SPA D2
25/11/2018 07:00
Mallorca
1 - 0
Numancia
SPA D2
28/05/2017 11:59
Mallorca
0 - 0
Numancia
SPA D2
18/12/2016 13:00
Numancia
3 - 1
Mallorca
SPA D2
14/02/2016 14:15
Numancia
2 - 0
Mallorca
SPA D2
13/09/2015 11:00
Mallorca
0 - 0
Numancia
SPA D2
Numancia
2
33%
Hòa
3
50%
Mallorca
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Numancia
Trận gần đây
Mallorca
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)1 2(67%)
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)1 2(67%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Numancia
Mallorca
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Numancia
2
Số trận đã đấu
Mallorca
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
1
0.33
5.50
11
Corners
18
6.00
12.50
25
Throw-ins
66
22.00
0.50
1
Offsides
6
2.00
1.00
2
GK saves
8
2.67
Numancia
THẺ PHẠT
Mallorca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
4
3
1.00
0.00
0
0
0.00
7.00
14
Fouls
29
9.67
3.50
7
Tackles
24
8.00