NK Publikum Celje
Hạng 1 tại Slovenia 1.Liga
1
2-1
FT
01/11/2025 12:30
NK Aluminij
Hạng 7 tại Slovenia 1.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • NK Publikum Celje đang đứng thứ 1 với 74 điểm sau 34 trận.
  • NK Aluminij xếp thứ 7 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Publikum Celje thắng với xác suất 77%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Publikum Celje với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Aluminij thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2025-11-01

NK Publikum Celje vs NK Aluminij - Prediction & Odds

NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
NK Aluminij
NK Aluminij
2025-11-01 12:30
77
14
9
1
3 - 1
3 - 1
3.75
1.16
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 01/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
74 34 23 5 6 85 32 53
02 FC Koper FC Koper
67 34 20 7 7 71 43 28
03 NK Bravo NK Bravo
62 34 19 5 10 62 51 11
04 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
55 34 16 7 11 48 40 8
05 Maribor Maribor
53 34 15 8 11 57 41 16
06 Radomlje Radomlje
45 34 13 6 15 50 63 -13
07 NK Aluminij NK Aluminij
36 34 10 6 18 42 61 -19
08 NK Mura 05 NK Mura 05
31 34 8 7 19 35 55 -20
09 NK Primorje NK Primorje
22 34 6 4 24 31 74 -43
10 Domzale Domzale
12 18 3 3 12 17 38 -21
Đối đầu
17/08/2025 14:15
NK Aluminij NK Aluminij
2 - 3
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
30/03/2024 12:30
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
2 - 2
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D1
04/02/2024 09:00
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
4 - 1
NK Aluminij NK Aluminij
INT CF
09/12/2023 10:00
NK Aluminij NK Aluminij
1 - 3
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
27/09/2023 11:30
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
1 - 3
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D1
23/07/2023 14:15
NK Aluminij NK Aluminij
2 - 2
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
NK Publikum Celje
3
50%
Hòa
2
33%
NK Aluminij
1
17%
NK Publikum Celje NK Publikum Celje 6 trận gần nhất
23/10/2025 15:00
Shamrock Rovers 0 - 2 NK Publikum Celje UEFA ECL
18/10/2025 14:15
NK Publikum Celje 0 - 0 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
05/10/2025 14:15
Radomlje 0 - 3 NK Publikum Celje SLO D1
02/10/2025 15:00
NK Publikum Celje 3 - 1 AEK Athens UEFA ECL
27/09/2025 14:15
NK Publikum Celje 3 - 0 Maribor SLO D1
21/09/2025 14:15
NK Primorje 2 - 3 NK Publikum Celje SLO D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất NK Aluminij NK Aluminij
24/10/2025 11:30
NK Aluminij 1 - 3 NK Bravo SLO D1
17/10/2025 11:30
NK Aluminij 2 - 2 NK Mura 05 SLO D1
10/10/2025 06:00
NK Aluminij 1 - 1 Slaven Belupo INT CF
03/10/2025 14:15
NK Olimpija Ljubljana 1 - 1 NK Aluminij SLO D1
26/09/2025 11:30
NK Aluminij 2 - 1 Radomlje SLO D1
23/09/2025 12:30
Bukovci 1 - 7 NK Aluminij SLOC
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 34 matches
Không
31 (91%)3 (9%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

Trận gần đây

NK Aluminij

NK Aluminij

Under /Over

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(62%)21 13(38%)

/Yes

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
NK Aluminij NK Aluminij
Cú sút
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
Tổng cú sút
12.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
NK Aluminij
NK Aluminij
Tổng cú sút
9.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
34
Số trận đã đấu
NK Aluminij
NK Aluminij
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Clean sheets
5
0.15
5.47
186
Corners
128
3.76
12.35
420
Throw-ins
520
15.29
1.65
56
Offsides
48
1.41
0.74
25
GK saves
38
1.12
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
THẺ PHẠT
NK Aluminij
NK Aluminij
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
84
2.47
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
13.29
452
Fouls
508
14.94
0.00
0
Tackles
0
0.00