GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Niki Volou đang đứng thứ 2 với 39 điểm sau 18 trận.
- Kambaniakos xếp thứ 8 với 15 điểm sau 18 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Niki Volou thắng với xác suất 59%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Niki Volou với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Kambaniakos thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-09-21
Niki Volou vs Kambaniakos - Prediction & Odds
2025-09-21 14:00
59
25
16
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.62
FT
4-0 1-0
-
27°C
STANDINGS UP TO
21/09/2025
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Iraklis | 44 | 18 | 13 | 5 | 0 | 34 | 13 | 21 |
| 02 Niki Volou | 39 | 18 | 11 | 6 | 1 | 41 | 10 | 31 |
| 03 Anagenisi Karditsa | 39 | 18 | 12 | 3 | 3 | 25 | 9 | 16 |
| 04 Asteras Tripoli B | 32 | 18 | 9 | 5 | 4 | 25 | 17 | 8 |
| 05 PAOK Saloniki B | 24 | 18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 23 | 2 |
| 06 AO Kavala | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 |
| 07 Nestos Chrisoupolis | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 13 | 21 | -8 |
| 08 Kambaniakos | 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 12 | 32 | -20 |
| 09 Pas Giannina | 10 | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 | 24 | -14 |
| 10 Makedonikos | 6 | 18 | 1 | 3 | 14 | 8 | 37 | -29 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kalamata AO | 50 | 18 | 16 | 2 | 0 | 44 | 10 | 34 |
| 02 Panionios | 43 | 18 | 13 | 4 | 1 | 28 | 8 | 20 |
| 03 Marko | 31 | 18 | 9 | 4 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 04 Olympiakos Piraeus B | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 23 | 26 | -3 |
| 05 Kallithea | 26 | 18 | 7 | 5 | 6 | 21 | 17 | 4 |
| 06 Hellas Syrou | 24 | 18 | 6 | 6 | 6 | 25 | 18 | 7 |
| 07 Egaleo Athens | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 14 | 22 | -8 |
| 08 Ilioupoli | 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 29 | -15 |
| 09 Chania Kissamikos | 12 | 18 | 3 | 3 | 12 | 11 | 28 | -17 |
| 10 Panargiakos | 5 | 18 | 0 | 5 | 13 | 8 | 38 | -30 |
| Promotion Playoffs A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Iraklis | 38 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 02 Niki Volou | 29 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 03 Anagenisi Karditsa | 22 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 |
| 04 Asteras Tripoli B | 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 |
| Relegation Quarter A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 PAOK Saloniki B | 34 | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 8 | 11 |
| 02 Nestos Chrisoupolis | 31 | 10 | 6 | 4 | 0 | 17 | 5 | 12 |
| 03 AO Kavala | 24 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 |
| 04 Kambaniakos | 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 20 | -7 |
| 05 Pas Giannina | 16 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 |
| 06 Makedonikos | 11 | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 23 | -12 |
| Promotion Playoffs B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kalamata AO | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 |
| 02 Marko | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Panionios | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | 2 |
| 04 Olympiakos Piraeus B | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | -9 |
| Relegation Quarter B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hellas Syrou | 21 | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 |
| 02 Egaleo Athens | 20 | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Kallithea | 19 | 10 | 5 | 4 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Chania Kissamikos | 13 | 10 | 4 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 05 Panargiakos | 5 | 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 14 | -8 |
| 06 Ilioupoli | 5 | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 14 | -10 |
Đối đầu
24/11/2024 12:00
Niki Volou
2 - 2
Kambaniakos
GRE D2
21/09/2024 14:00
Kambaniakos
2 - 0
Niki Volou
GRE D2
27/01/2024 13:00
Kambaniakos
0 - 2
Niki Volou
GRE D2
30/10/2023 13:00
Niki Volou
2 - 0
Kambaniakos
GRE D2
Niki Volou
2
50%
Hòa
1
25%
Kambaniakos
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
CóKhông
18 (75%)6 (25%)
In last 24 matches
KhôngCó
15 (54%)13 (46%)
Niki Volou
Trận gần đây
Kambaniakos
Under /Over
(58%)14 10(42%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)20 8(29%)
Under /Over
(33%)8 16(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(46%)13 15(54%)
Under /Over
(29%)7 17(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)9 19(68%)
/Yes
(33%)8 16(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)11 17(61%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Niki Volou
Kambaniakos
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Niki Volou
24
Số trận đã đấu
Kambaniakos
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
15
Clean sheets
7
0.25
5.13
123
Corners
87
3.11
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.04
1
GK saves
2
0.07
Niki Volou
THẺ PHẠT
Kambaniakos
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.63
63
69
2.46
0.13
3
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/16
Niki Volou
VS
Asteras Tripolis GRE
09/20
Panthrakikos
VS
Niki Volou GRE
09/27
Niki Volou
VS
Nestos Chrisoupolis GRE
10/04
Niki Volou
VS
AEL Larisa GRE
10/11
Hellas Syrou
VS
Niki Volou GRE
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.