Newroz SC(IRQ)
Hạng 7 tại Iraqi Premier League
1
4-4
FT
14/07/2024 07:00
Arbil
Hạng 14 tại Iraqi Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Newroz SC(IRQ) đang đứng thứ 7 với 56 điểm sau 38 trận.
  • Arbil xếp thứ 14 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Newroz SC(IRQ) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Newroz SC(IRQ) với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Arbil thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2024-07-14

Newroz SC(IRQ) vs Arbil - Prediction & Odds

Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
Arbil
Arbil
2024-07-14 07:00
47
27
26
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.91
FT
4-4 3-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 14/07/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 76 36 40
02 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
82 38 24 10 4 68 32 36
03 Al Zawraa Al Zawraa
75 38 21 12 5 54 23 31
04 AL Najaf AL Najaf
67 38 19 10 9 45 28 17
05 Zakho Zakho
67 38 17 16 5 37 20 17
06 Duhok Duhok
58 38 14 16 8 41 33 8
07 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
56 38 15 11 12 61 49 12
08 Al Talaba Al Talaba
53 38 13 14 11 40 38 2
09 Al-Hudod Al-Hudod
50 38 13 11 14 38 47 -9
10 Naft Misan Naft Misan
47 38 10 17 11 41 40 1
11 Al-Naft Al-Naft
46 38 10 16 12 37 44 -7
12 AL Minaa AL Minaa
42 38 10 12 16 38 59 -21
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
41 38 8 17 13 47 51 -4
14 Arbil Arbil
41 38 9 14 15 46 50 -4
15 Al Karkh Al Karkh
39 38 7 18 13 36 45 -9
16 Karbalaa Karbalaa
37 38 8 13 17 39 60 -21
17 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
36 38 7 15 16 39 53 -14
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
35 38 8 11 19 29 43 -14
19 Baghdad Baghdad
31 38 6 13 19 33 53 -20
20 Naft Alwasat Naft Alwasat
16 38 1 13 24 24 65 -41
Đối đầu
12/02/2024 06:30
Arbil Arbil
1 - 1
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
10/07/2023 07:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
2 - 1
Arbil Arbil
IRQ D1
18/02/2023 06:15
Arbil Arbil
0 - 0
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
23/06/2022 07:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
1 - 0
Arbil Arbil
IRQ D1
10/01/2022 04:00
Arbil Arbil
4 - 2
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
Newroz SC(IRQ)
2
40%
Hòa
2
40%
Arbil
1
20%
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ) 6 trận gần nhất
05/07/2024 07:00
AI Kahrabaa 1 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
01/07/2024 07:00
Newroz SC(IRQ) 1 - 0 Al Zawraa IRQ D1
27/06/2024 07:00
Al Karkh 2 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
23/06/2024 07:00
Newroz SC(IRQ) 0 - 3 AL Najaf IRQ D1
19/06/2024 06:45
Al-Naft 0 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
08/06/2024 08:00
Al Talaba 1 - 0 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Arbil Arbil
05/07/2024 09:30
Arbil 4 - 1 Karbalaa IRQ D1
01/07/2024 11:30
Al Quwa Al Jawiya 2 - 1 Arbil IRQ D1
26/06/2024 09:30
Arbil 1 - 1 AL Najaf IRQ D1
23/06/2024 09:30
Duhok 2 - 1 Arbil IRQ D1
19/06/2024 06:45
Arbil 2 - 0 Naft Misan IRQ D1
14/06/2024 08:00
Arbil 0 - 0 Al Talaba IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Newroz SC(IRQ)

Newroz SC(IRQ)

Trận gần đây

Arbil

Arbil

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)10 28(74%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)17 21(55%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Arbil Arbil
Cú sút
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Arbil
Arbil
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
38
Số trận đã đấu
Arbil
Arbil
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
10
0.26
2.95
112
Corners
87
2.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
THẺ PHẠT
Arbil
Arbil
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
55
1.45
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00