Neuchatel Xamax
Hạng 4 tại Swiss Challenge League
2
3-0
FT
08/02/2026 13:00
Stade Ouchy
Hạng 5 tại Swiss Challenge League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Neuchatel Xamax đang đứng thứ 4 với 49 điểm sau 35 trận.
  • Stade Ouchy xếp thứ 5 với 47 điểm sau 35 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stade Ouchy thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stade Ouchy với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Neuchatel Xamax thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2026-02-08

Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy - Prediction & Odds

Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy
Stade Ouchy
2026-02-08 13:00
24
24
52
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.72
FT
3-0 3-0
-
thời tiết
3℃~4℃
STANDINGS UP TO 08/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aarau Aarau
79 35 25 4 6 75 45 30
02 Vaduz Vaduz
78 35 24 6 5 72 40 32
03 Yverdon Yverdon
66 35 20 6 9 73 46 27
04 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
49 35 14 7 14 54 54 0
05 Stade Ouchy Stade Ouchy
47 35 13 8 14 57 50 7
06 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
41 35 13 2 20 50 61 -11
07 FC Wil 1900 FC Wil 1900
40 35 10 10 15 38 52 -14
08 Etoile Carouge Etoile Carouge
39 35 10 9 16 44 52 -8
09 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
28 35 5 13 17 32 58 -26
10 Bellinzona Bellinzona
22 35 5 7 23 38 75 -37
Đối đầu
10/12/2025 17:00
Stade Ouchy Stade Ouchy
3 - 0
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
03/10/2025 17:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
0 - 2
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI CL
18/04/2025 17:30
Stade Ouchy Stade Ouchy
0 - 0
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
24/01/2025 18:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1 - 2
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI CL
29/11/2024 18:30
Stade Ouchy Stade Ouchy
1 - 2
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
19/07/2024 17:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
3 - 2
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI CL
Neuchatel Xamax
2
33%
Hòa
1
17%
Stade Ouchy
3
50%
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 6 trận gần nhất
03/02/2026 18:30
Neuchatel Xamax 1 - 2 Yverdon SUI Cup
30/01/2026 18:30
Bellinzona 5 - 0 Neuchatel Xamax SUI CL
25/01/2026 13:00
Neuchatel Xamax 1 - 2 Yverdon SUI CL
21/01/2026 17:00
Neuchatel Xamax 3 - 1 Bulle INT CF
17/01/2026 12:30
Neuchatel Xamax 3 - 2 Grand Saconnex INT CF
14/01/2026 13:00
Neuchatel Xamax 8 - 1 Servette U21 INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Stade Ouchy Stade Ouchy
04/02/2026 18:15
Stade Ouchy 2 - 1 Luzern SUI Cup
30/01/2026 18:30
Stade Ouchy 5 - 2 Vaduz SUI CL
24/01/2026 17:00
FC Rapperswil-Jona 1 - 0 Stade Ouchy SUI CL
17/01/2026 15:30
Stade Ouchy 4 - 2 Bulle INT CF
17/01/2026 11:00
Stade Ouchy 2 - 0 Biel Bienne INT CF
19/12/2025 19:15
Etoile Carouge 1 - 2 Stade Ouchy SUI CL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.54
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
Không
26 (74%)9 (26%)
In last 35 matches
Không
25 (71%)10 (29%)
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

Trận gần đây

Stade Ouchy

Stade Ouchy

Under /Over

(83%)29 6(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)31 4(11%)

Under /Over

(46%)16 19(54%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(49%)17 18(51%)

Under /Over

(51%)18 17(49%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)19 16(46%)

/Yes

(63%)22 13(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Stade Ouchy Stade Ouchy
Cú sút
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
Tổng cú sút
13.26 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.58
Stade Ouchy
Stade Ouchy
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
122 tổng
Avg. 3.94
Tổng đường chuyền
14986
Avg. 428 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
15519
Avg. 443 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
35
Số trận đã đấu
Stade Ouchy
Stade Ouchy
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
6
Clean sheets
8
0.23
4.20
147
Corners
203
5.80
21.34
747
Throw-ins
703
20.09
2.57
90
Offsides
67
1.91
2.77
97
GK saves
88
2.51
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
THẺ PHẠT
Stade Ouchy
Stade Ouchy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
73
Thẻ vàng
102
2.91
0.03
1
Thẻ đỏ
6
0.17
13.49
472
Fouls
542
15.49
11.63
407
Tackles
363
10.37