2 - 1
FT
09/03/2023 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Vila Nova với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nautico (PE) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Nautico (PE) and Vila Nova
in the Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
19/08/2022 20:30
Nautico (PE)
1 - 2
Vila Nova
BRA D2
06/05/2022 18:00
Vila Nova
2 - 0
Nautico (PE)
BRA D2
10/09/2021 20:30
Vila Nova
1 - 0
Nautico (PE)
BRA D2
15/06/2021 18:00
Nautico (PE)
2 - 0
Vila Nova
BRA D2
18/11/2017 15:30
Nautico (PE)
1 - 2
Vila Nova
BRA D2
01/08/2017 19:30
Vila Nova
0 - 1
Nautico (PE)
BRA D2
Nautico (PE)
2
33%
Hòa
0
0%
Vila Nova
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (100%)0 (0%)
Nautico (PE)
Trận gần đây
Vila Nova
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)2 0(0%)
/Yes
(25%)1 3(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)2 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nautico (PE)
Vila Nova
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nautico (PE)
4
Số trận đã đấu
Vila Nova
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
0
0.00
1.75
7
Corners
7
3.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
4
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Nautico (PE)
THẺ PHẠT
Vila Nova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
12
3
1.50
0.00
0
0
0.00
6.50
26
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00