Mypa
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2 - 3
FT
07/10/2023 12:00
HAPK
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mypa với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. HAPK chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 07/10/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Mypa and HAPK in the Kolmonen (Phần Lan hạng Tư) football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
12/03/2023 11:00
Mypa Mypa
3 - 2
HAPK HAPK
FIN CUP
Mypa
1
100%
Hòa
0
0%
HAPK
0
0%
Mypa Mypa 6 trận gần nhất
09/09/2023 12:00
Mypa 7 - 0 Union Plaani Finland K
02/09/2023 12:00
KoPa 0 - 4 Mypa Finland K
26/08/2023 15:30
Mypa 3 - 0 MiPK Finland K
16/08/2023 15:59
PeKa 0 - 2 Mypa Finland K
10/08/2023 15:30
Mypa 2 - 0 LaPa Finland K
02/08/2023 15:30
KJP 1 - 2 Mypa Finland K
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất HAPK HAPK
15/09/2023 14:30
HAPK 5 - 0 Janteva Kotka Finland K
09/09/2023 12:00
LaPa 0 - 2 HAPK Finland K
24/08/2023 15:30
KJP 2 - 2 HAPK Finland K
13/08/2023 13:00
Edustus IPS 2 - 0 HAPK Finland K
06/07/2023 15:59
MiPK 3 - 2 HAPK Finland K
14/06/2023 15:59
HAPK 1 - 0 PeKa Finland K
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
3.92
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 12 matches
Không
12 (100%)0 (0%)
In last 12 matches
Không
10 (91%)1 (9%)
Mypa

Mypa

Trận gần đây

HAPK

HAPK

Under /Over

(100%)12 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)9 2(18%)

Under /Over

(75%)9 3(25%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(45%)5 6(55%)

Under /Over

(67%)8 4(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)5 6(55%)

/Yes

(50%)6 6(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)5 6(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mypa Mypa
HAPK HAPK
Cú sút
Mypa
Mypa
Tổng cú sút
23.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HAPK
HAPK
Tổng cú sút
18.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Mypa Mypa Đường chuyền HAPK HAPK
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Mypa
Mypa
12
Số trận đã đấu
HAPK
HAPK
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
6
Clean sheets
5
0.45
6.33
76
Corners
79
7.18
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mypa
Mypa
THẺ PHẠT
HAPK
HAPK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
19
Thẻ vàng
15
1.36
0.08
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00