GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Mudhar đang đứng thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận.
- Al Nairyah xếp thứ 16 với 17 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Mudhar với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Al Nairyah chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/02/2024
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al-Suqoor(KSA) | 69 | 30 | 21 | 6 | 3 | 68 | 28 | 40 |
| 02 Al-Zlfe | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 56 | 32 | 24 |
| 03 AL-jeel | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 50 | 34 | 16 |
| 04 Al-Rawdhah | 51 | 29 | 14 | 9 | 6 | 30 | 23 | 7 |
| 05 Al-Washm | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 36 | 31 | 5 |
| 06 Al-Shoalah | 44 | 29 | 13 | 5 | 11 | 42 | 38 | 4 |
| 07 Najran SC | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 51 | 39 | 12 |
| 08 | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 40 | 37 | 3 |
| 09 Al-Taqdom | 38 | 29 | 10 | 8 | 11 | 35 | 37 | -2 |
| 10 Al-Kawkab | 38 | 29 | 10 | 8 | 11 | 32 | 42 | -10 |
| 11 Al Entesar | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 54 | -17 |
| 12 Al-Rayyan | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 37 | 48 | -11 |
| 13 Al Liwaa | 30 | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 | 41 | -11 |
| 14 Al-Nojoom | 30 | 29 | 7 | 9 | 13 | 37 | 49 | -12 |
| 15 Afief | 21 | 30 | 3 | 12 | 15 | 31 | 51 | -20 |
| 16 Al Nairyah | 17 | 30 | 3 | 8 | 19 | 33 | 61 | -28 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Jubail | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 49 | 25 | 24 |
| 02 Al-Draih | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 50 | 22 | 28 |
| 03 Jerash FC | 57 | 30 | 16 | 9 | 5 | 50 | 34 | 16 |
| 04 Bisha FC | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 32 | 18 |
| 05 Al-Saqer | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 37 | 30 | 7 |
| 06 Al Sahel | 47 | 29 | 13 | 8 | 8 | 45 | 34 | 11 |
| 07 Hottain (KSA) | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 29 | 26 | 3 |
| 08 Wajj | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 35 | 39 | -4 |
| 09 Arar FC | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 26 | 41 | -15 |
| 10 Al Qous Club | 36 | 29 | 10 | 6 | 13 | 30 | 33 | -3 |
| 11 Al-Sadd FC(SA) | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 29 | 43 | -14 |
| 12 Tuwaiq | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 | 39 | -8 |
| 13 Alhowra | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 33 | 44 | -11 |
| 14 Al-Ansar | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 33 | 43 | -10 |
| 15 Al Shuaib | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 24 | 36 | -12 |
| 16 Al Noor | 14 | 30 | 2 | 8 | 20 | 24 | 54 | -30 |
Đối đầu
21/10/2023 12:10
Al Nairyah
1 - 3
Mudhar
KSA D2
Mudhar
1
100%
Hòa
0
0%
Al Nairyah
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Mudhar
Trận gần đây
Al Nairyah
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)23 7(23%)
Under /Over
(7%)2 28(93%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(10%)3 27(90%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(70%)21 9(30%)
/Yes
(57%)17 13(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mudhar
Al Nairyah
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Mudhar
30
Số trận đã đấu
Al Nairyah
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Clean sheets
2
0.07
0.77
23
Corners
3
0.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mudhar
THẺ PHẠT
Al Nairyah
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
3
0.10
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.