GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- MS Hapoel Lod đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 32 trận.
- Hapoel Azor xếp thứ 13 với 33 điểm sau 31 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: MS Hapoel Lod thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hapoel Azor với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. MS Hapoel Lod thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-12-10
MS Hapoel Lod vs Hapoel Azor - Prediction & Odds
2024-12-10 12:30
39
28
33
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.30
FT
0-1 0-1
-
STANDINGS UP TO
10/12/2024
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kiryat Yam SC | 54 | 21 | 17 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 |
| 02 Hapoel Migdal HaEmek | 47 | 21 | 14 | 5 | 2 | 52 | 17 | 35 |
| 03 Moadon Sport Tira | 37 | 20 | 11 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 |
| 04 Hapoel Bnei Musmus | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 26 | 7 |
| 05 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 30 | 21 | 7 | 9 | 5 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Tzeirey Um El Fahem | 28 | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 | 20 | 16 |
| 07 Hapoel Bnei Zalfa | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 27 | 36 | -9 |
| 08 Maccabi Ata Bialik | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 33 | 24 | 9 |
| 09 Hapoel Ironi Arraba | 26 | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 25 | -3 |
| 10 Ihud Bnei Shefaram | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 |
| 11 Hapoel Bueine | 24 | 20 | 5 | 9 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 12 Hapoel Beit She\'any | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 31 | 33 | -2 |
| 13 Ironi Nesher | 22 | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 14 Tzeirey Kafr Kana | 19 | 20 | 4 | 7 | 9 | 15 | 31 | -16 |
| 15 Maccabi Nujeidat Ahmed | 16 | 21 | 3 | 7 | 11 | 13 | 39 | -26 |
| 16 Maccabi Ahi Nazareth | 16 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 48 | -28 |
| 17 Hapoel Kafr Kanna | 7 | 20 | 1 | 4 | 15 | 16 | 43 | -27 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ironi Modiin | 65 | 31 | 19 | 8 | 4 | 48 | 19 | 29 |
| 02 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 62 | 32 | 19 | 5 | 8 | 57 | 34 | 23 |
| 03 Hapoel Herzliya | 58 | 31 | 17 | 7 | 7 | 50 | 33 | 17 |
| 04 Maccabi Yavne | 57 | 31 | 17 | 6 | 8 | 49 | 33 | 16 |
| 05 Sport Club Dimona | 54 | 31 | 16 | 6 | 9 | 49 | 30 | 19 |
| 06 Hapoel Holon Yaniv | 48 | 31 | 12 | 12 | 7 | 43 | 30 | 13 |
| 07 MS Jerusalem | 48 | 31 | 13 | 9 | 9 | 50 | 41 | 9 |
| 08 SC Maccabi Ashdod | 43 | 31 | 11 | 10 | 10 | 38 | 31 | 7 |
| 09 AS Ashdod | 41 | 31 | 11 | 8 | 12 | 47 | 35 | 12 |
| 10 Shimshon Tel Aviv | 41 | 31 | 10 | 11 | 10 | 36 | 35 | 1 |
| 11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 34 | 39 | -5 |
| 12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 24 | 35 | -11 |
| 13 Hapoel Azor | 33 | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 50 | -19 |
| 14 MS Hapoel Lod | 33 | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 60 | -25 |
| 15 Tzeirey Tira | 32 | 31 | 8 | 8 | 15 | 26 | 44 | -18 |
| 16 Maccabi Shaarayim | 21 | 31 | 4 | 9 | 18 | 25 | 46 | -21 |
| 17 Shimshon Kafr Qasim | 2 | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 |
Đối đầu
16/05/2024 11:59
MS Hapoel Lod
1 - 1
Hapoel Azor
ISR LA
10/12/2022 13:40
MS Hapoel Lod
3 - 1
Hapoel Azor
ISR CL
04/12/2022 13:45
Hapoel Azor
6 - 1
MS Hapoel Lod
ILC
29/03/2013 06:30
MS Hapoel Lod
1 - 6
Hapoel Azor
ISR LA
07/12/2012 07:30
Hapoel Azor
4 - 0
MS Hapoel Lod
ISR LA
MS Hapoel Lod
1
20%
Hòa
1
20%
Hapoel Azor
3
60%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
CóKhông
17 (53%)15 (47%)
In last 32 matches
KhôngCó
24 (77%)7 (23%)
MS Hapoel Lod
Trận gần đây
Hapoel Azor
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)22 9(29%)
Under /Over
(34%)11 21(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)13 18(58%)
Under /Over
(56%)18 14(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(39%)12 19(61%)
/Yes
(50%)16 16(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)18 13(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MS Hapoel Lod
Hapoel Azor
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
MS Hapoel Lod
32
Số trận đã đấu
Hapoel Azor
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
9
0.29
3.81
122
Corners
94
3.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
MS Hapoel Lod
THẺ PHẠT
Hapoel Azor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
75
64
2.06
0.16
5
5
0.16
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00