Montenegro (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
6 - 1
FT
15/02/2023 12:00
Moldova (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 15/02/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Montenegro (W) and Moldova (W) in the Giao hữu Quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Montenegro (W) Montenegro (W) 6 trận gần nhất
10/06/2026 00:00
Albania (W) 5 - 2 Montenegro (W) Women World Cup Europe Qualifying
05/06/2026 23:00
Montenegro (W) 1 - 1 Wales (W) Women World Cup Europe Qualifying
18/04/2026 21:00
Montenegro (W) 1 - 4 Czech Republic (W) Women World Cup Europe Qualifying
14/04/2026 22:30
Czech Republic (W) 5 - 0 Montenegro (W) Women World Cup Europe Qualifying
07/03/2026 23:30
Wales (W) 6 - 1 Montenegro (W) Women World Cup Europe Qualifying
03/03/2026 20:00
Montenegro (W) 1 - 2 Albania (W) Women World Cup Europe Qualifying
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Moldova (W) Moldova (W)
10/06/2026 00:00
Cyprus (W) 0 - 2 Moldova (W) Women World Cup Europe Qualifying
05/06/2026 22:00
Moldova (W) 0 - 0 Romania (W) Women World Cup Europe Qualifying
18/04/2026 20:00
Greece (W) 1 - 1 Moldova (W) International Friendly
14/04/2026 21:00
Moldova (W) 0 - 0 Cyprus (W) Women World Cup Europe Qualifying
03/03/2026 23:00
Romania (W) 1 - 0 Moldova (W) Women World Cup Europe Qualifying
02/12/2025 22:00
Romania (W) 2 - 0 Moldova (W) International Friendly
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
3.40
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
3.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (60%)2 (40%)
Montenegro (W)

Montenegro (W)

Trận gần đây

Moldova (W)

Moldova (W)

Under /Over

(100%)5 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)5 0(0%)

Under /Over

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)2 3(60%)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(60%)3 2(40%)

/Yes

(60%)3 2(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)3 2(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montenegro (W) Montenegro (W)
Moldova (W) Moldova (W)
Cú sút
Montenegro (W)
Montenegro (W)
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Moldova (W)
Moldova (W)
Tổng cú sút
5.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Montenegro (W)
Montenegro (W)
5
Số trận đã đấu
Moldova (W)
Moldova (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
Clean sheets
0
0.00
5.00
25
Corners
17
3.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Montenegro (W)
Montenegro (W)
THẺ PHẠT
Moldova (W)
Moldova (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
7
Thẻ vàng
11
2.20
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.