Mongolia (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 11
FT
02/07/2025 12:30
Thailand (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Thailand (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Mongolia (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 02/07/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
7 3 2 1 0 9 3 6
7 3 2 1 0 8 3 5
3 3 1 0 2 2 4 -2
0 3 0 0 3 0 9 -9
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
9 3 3 0 0 7 1 6
6 3 2 0 1 9 2 7
3 3 1 0 2 4 6 -2
0 3 0 0 3 0 11 -11
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
9 3 3 0 0 17 0 17
6 3 2 0 1 4 3 1
3 3 1 0 2 2 6 -4
0 3 0 0 3 2 16 -14
Đối đầu
07/04/2023 10:00
Thailand (W) Thailand (W)
6 - 0
Mongolia (W) Mongolia (W)
OPAW
Mongolia (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Thailand (W)
1
100%
Mongolia (W) Mongolia (W) 6 trận gần nhất
26/06/2025 09:00
Iraq (W) 5 - 2 Mongolia (W) Asian CQW
23/06/2025 09:00
Mongolia (W) 0 - 13 India (W) Asian CQW
04/12/2023 05:00
China Hong Kong (W) 6 - 0 Mongolia (W) EFFC
02/12/2023 08:00
North Korea (W) 19 - 0 Mongolia (W) EFFC
30/11/2023 05:00
Mongolia (W) 3 - 4 Northern Mariana Island (W) EFFC
25/09/2023 11:30
Mongolia (W) 0 - 6 Uzbekistan (W) AGSW
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Thailand (W) Thailand (W)
29/06/2025 12:30
Thailand (W) 7 - 0 Iraq (W) Asian CQW
26/06/2025 12:30
Timor Leste (W) 0 - 4 Thailand (W) Asian CQW
02/06/2025 11:20
Thailand (W) 2 - 0 Nepal (W) INT FRL
30/05/2025 11:00
Thailand (W) 1 - 0 Nepal (W) INT FRL
08/04/2025 11:35
China (W) 5 - 1 Thailand (W) INT FRL
05/04/2025 11:35
Zambia (W) 2 - 3 Thailand (W) INT FRL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
8.00
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
5.75
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (50%)2 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (100%)0 (0%)
Mongolia (W)

Mongolia (W)

Trận gần đây

Thailand (W)

Thailand (W)

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)4 0(0%)

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(75%)3 1(25%)

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(75%)3 1(25%)

/Yes

(50%)2 2(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(25%)1 3(75%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Mongolia (W) Mongolia (W)
Thailand (W) Thailand (W)
Cú sút
Mongolia (W)
Mongolia (W)
Tổng cú sút
1.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Thailand (W)
Thailand (W)
Tổng cú sút
25.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
33%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
65%
KHÁC
Mongolia (W)
Mongolia (W)
4
Số trận đã đấu
Thailand (W)
Thailand (W)
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
3
0.75
1.00
4
Corners
31
7.75
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
1
0.25
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mongolia (W)
Mongolia (W)
THẺ PHẠT
Thailand (W)
Thailand (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Thẻ vàng
2
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
4.75
19
Fouls
11
2.75
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.