0 - 4
FT
19/10/2025 05:10
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Monchengladbach (W) đang đứng thứ 10 với 31 điểm sau 26 trận.
- SC Sand (W) xếp thứ 3 với 53 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Sand (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Monchengladbach (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/10/2025
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 VfB Stuttgart (W) | 58 | 26 | 17 | 7 | 2 | 81 | 33 | 48 |
| 02 1.FSV Mainz 05 (W) | 55 | 26 | 17 | 4 | 5 | 77 | 29 | 48 |
| 03 SC Sand (W) | 53 | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 | 26 | 27 |
| 04 SV Meppen (W) | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 56 | 26 | 30 |
| 05 Viktoria Berlin (W) | 45 | 26 | 12 | 9 | 5 | 41 | 20 | 21 |
| 06 Andernach (W) | 38 | 26 | 10 | 8 | 8 | 46 | 44 | 2 |
| 07 Ingolstadt 04 (W) | 38 | 26 | 12 | 2 | 12 | 45 | 48 | -3 |
| 08 FFC Frankfurt II (W) | 33 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38 | 38 | 0 |
| 09 VfL Bochum (W) | 32 | 26 | 9 | 5 | 12 | 33 | 40 | -7 |
| 10 Monchengladbach (W) | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 39 | 53 | -14 |
| 11 Turbine Potsdam (W) | 30 | 26 | 9 | 3 | 14 | 37 | 50 | -13 |
| 12 Bayern Munich II (W) | 27 | 26 | 8 | 3 | 15 | 40 | 64 | -24 |
| 13 Wolfsburg II (W) | 19 | 26 | 6 | 1 | 19 | 38 | 75 | -37 |
| 14 Warbeyen (W) | 6 | 26 | 1 | 3 | 22 | 21 | 99 | -78 |
Đối đầu
16/02/2025 06:00
Monchengladbach (W)
0 - 2
SC Sand (W)
GER WD2
01/09/2024 05:00
SC Sand (W)
6 - 2
Monchengladbach (W)
GER WD2
24/03/2024 03:00
Monchengladbach (W)
1 - 1
SC Sand (W)
GER WD2
01/10/2023 05:00
SC Sand (W)
3 - 2
Monchengladbach (W)
GER WD2
17/02/2019 03:00
Monchengladbach (W)
1 - 4
SC Sand (W)
GER WD1
30/09/2018 05:00
SC Sand (W)
5 - 0
Monchengladbach (W)
GER WD1
Monchengladbach (W)
0
0%
Hòa
1
17%
SC Sand (W)
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
In last 26 matches
KhôngCó
23 (88%)3 (12%)
Monchengladbach (W)
Trận gần đây
SC Sand (W)
Under /Over
(88%)23 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)23 3(12%)
Under /Over
(58%)15 11(42%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(62%)16 10(38%)
Under /Over
(50%)13 13(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)11 15(58%)
/Yes
(62%)16 10(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monchengladbach (W)
SC Sand (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Monchengladbach (W)
26
Số trận đã đấu
SC Sand (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Clean sheets
10
0.38
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Monchengladbach (W)
THẺ PHẠT
SC Sand (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.31
34
20
0.77
0.04
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00