0 - 3
FT
09/03/2025 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Monchengladbach U19 với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. VfB Stuttgart U19 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/03/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Monchengladbach U19 and VfB Stuttgart U19
in the Bundesliga Trẻ (Đức) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
01/02/2025 13:00
VfB Stuttgart U19
1 - 2
Monchengladbach U19
GER JB
13/11/2010 10:00
Monchengladbach U19
3 - 0
VfB Stuttgart U19
GERJBC
Monchengladbach U19
2
100%
Hòa
0
0%
VfB Stuttgart U19
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
82
TB mỗi trận
3.28
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 25 matches
CóKhông
22 (88%)3 (12%)
In last 25 matches
KhôngCó
25 (100%)0 (0%)
Monchengladbach U19
Trận gần đây
VfB Stuttgart U19
Under /Over
(88%)22 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)25 0(0%)
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(72%)18 7(28%)
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(76%)19 6(24%)
/Yes
(56%)14 11(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(84%)21 4(16%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monchengladbach U19
VfB Stuttgart U19
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Monchengladbach U19
25
Số trận đã đấu
VfB Stuttgart U19
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
9
Clean sheets
4
0.16
1.80
45
Corners
31
1.24
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Monchengladbach U19
THẺ PHẠT
VfB Stuttgart U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
9
11
0.44
0.04
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00