0 - 1
FT
31/01/2026 15:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Moldavo (W) đang đứng thứ 14 với 18 điểm sau 26 trận.
- RAEC Mons (W) xếp thứ 10 với 29 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Moldavo (W) và RAEC Mons (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/01/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Oud-Heverlee Leuven II (W) | 57 | 26 | 18 | 3 | 5 | 64 | 26 | 38 |
| 02 Anderlecht II (W) | 52 | 26 | 16 | 4 | 6 | 58 | 34 | 24 |
| 03 RAAL La Louviere (W) | 52 | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 32 | 15 |
| 04 Olsa Brakel W | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 63 | 39 | 24 |
| 05 Zulte-Waregem II (W) | 40 | 26 | 11 | 7 | 8 | 37 | 31 | 6 |
| 06 Bilzen United (W) | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 46 | 47 | -1 |
| 07 KV Mechelen (W) | 35 | 26 | 11 | 2 | 13 | 33 | 28 | 5 |
| 08 KVK Tienen (W) | 33 | 26 | 10 | 3 | 13 | 30 | 40 | -10 |
| 09 Standard Liege B (W) | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 40 | 42 | -2 |
| 10 RAEC Mons (W) | 29 | 26 | 8 | 5 | 13 | 33 | 50 | -17 |
| 11 Club Brugge II (W) | 28 | 26 | 6 | 10 | 10 | 44 | 54 | -10 |
| 12 Famkes Merkem (W) | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 37 | 56 | -19 |
| 13 White Star Bruxelles (W) | 26 | 26 | 8 | 2 | 16 | 28 | 51 | -23 |
| 14 Moldavo (W) | 18 | 26 | 4 | 6 | 16 | 21 | 51 | -30 |
| 15 Bredene W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Patro Eisden (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối đầu
20/09/2025 15:30
RAEC Mons (W)
2 - 1
Moldavo (W)
BEL WD1
16/03/2024 13:00
Moldavo (W)
3 - 1
RAEC Mons (W)
BEL WD1
04/11/2023 16:30
RAEC Mons (W)
1 - 3
Moldavo (W)
BEL WD1
01/04/2023 13:00
Moldavo (W)
4 - 0
RAEC Mons (W)
BEL WD1
26/11/2022 15:59
RAEC Mons (W)
5 - 4
Moldavo (W)
BEL WD1
09/04/2022 15:00
RAEC Mons (W)
4 - 0
Moldavo (W)
BEL WD1
Moldavo (W)
3
50%
Hòa
0
0%
RAEC Mons (W)
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.96
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
CóKhông
15 (58%)11 (42%)
In last 26 matches
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Moldavo (W)
Trận gần đây
RAEC Mons (W)
Under /Over
(73%)19 7(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(85%)22 4(15%)
Under /Over
(27%)7 19(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(23%)6 20(77%)
Under /Over
(65%)17 9(35%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(62%)16 10(38%)
/Yes
(54%)14 12(46%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Moldavo (W)
RAEC Mons (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Moldavo (W)
26
Số trận đã đấu
RAEC Mons (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Clean sheets
4
0.15
0.19
5
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Moldavo (W)
THẺ PHẠT
RAEC Mons (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00