GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Modena Youth đang đứng thứ 3 với 55 điểm sau 30 trận.
- Como U19 xếp thứ 1 với 61 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Como U19 thắng với xác suất 42%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-12-13
Modena Youth vs Como U19 - Prediction & Odds
2025-12-13 13:30
33
25
42
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.15
FT
0-2 0-1
-
13°C
STANDINGS UP TO
13/12/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Como U20 | 61 | 30 | 18 | 7 | 5 | 58 | 31 | 27 |
| 02 Calcio Lecco Youth | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 65 | 50 | 15 |
| 03 Modena U19 | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 | 38 | 17 |
| 04 AlbinoLeffe Youth | 47 | 30 | 14 | 5 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 05 Pro Vercelli U20 | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 44 | 46 | -2 |
| 06 Sampdoria U20 | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 45 | 12 |
| 07 Reggiana U20 | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 55 | 44 | 11 |
| 08 Virtus Entella U20 | 43 | 30 | 10 | 13 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 09 Vicenza U20 | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 45 | 51 | -6 |
| 10 Udinese U20 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 52 | 50 | 2 |
| 11 Cittadella Youth | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 42 | 49 | -7 |
| 12 FC Sudtirol Youth | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 36 | -3 |
| 13 Renate U19 | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 34 | 44 | -10 |
| 14 Brescia U20 | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 31 | 46 | -15 |
| 15 Venezia F.C. Youth | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 61 | -26 |
| 16 Padova U19 | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 33 | 56 | -23 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Empoli U20 | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 74 | 18 | 56 |
| 02 Perugia Youth | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 47 | 27 | 20 |
| 03 AS Avellino Youth | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 35 | 19 |
| 04 Pescara Youth | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 51 | 37 | 14 |
| 05 Pisa U19 | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 54 | 41 | 13 |
| 06 Spezia U20 | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 55 | 43 | 12 |
| 07 CartanU19 | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 35 | 7 |
| 08 Benevento (Youth) | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 42 | 50 | -8 |
| 09 Ternana u20 | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 51 | 54 | -3 |
| 10 Monopoli Youth | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 50 | -11 |
| 11 Bari U19 | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 42 | 42 | 0 |
| 12 Ascoli Youth | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 13 Palermo U20 | 27 | 30 | 5 | 12 | 13 | 34 | 42 | -8 |
| 14 Cosenza Calcio Youth | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 30 | 62 | -32 |
| 15 Sha LAN U19 | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 27 | 61 | -34 |
| 16 Crotone U19 | 13 | 30 | 1 | 10 | 19 | 20 | 62 | -42 |
Đối đầu
02/06/2025 16:00
Como U20
3 - 1
Modena U19
TDC
15/03/2025 13:30
Como U20
1 - 0
Modena U19
ITA YL B
14/12/2024 13:30
Modena U19
0 - 0
Como U20
ITA YL B
06/06/2024 20:10
Como U20
3 - 3
Modena U19
TDC
20/05/2017 13:00
Como U20
1 - 1
Modena U19
INT CF
Modena Youth
0
0%
Hòa
0
0%
Como U19
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 27 matches
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
In last 27 matches
KhôngCó
26 (84%)5 (16%)
Modena Youth
Trận gần đây
Como U19
Under /Over
(81%)22 5(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)23 8(26%)
Under /Over
(44%)12 15(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(39%)12 19(61%)
Under /Over
(48%)13 14(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(55%)17 14(45%)
/Yes
(67%)18 9(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)15 16(52%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Modena Youth
Como U19
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Modena Youth
27
Số trận đã đấu
Como U19
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
6
Clean sheets
13
0.42
3.81
103
Corners
178
5.74
0.00
0
Throw-ins
25
0.81
0.44
12
Offsides
30
0.97
0.00
0
GK saves
0
0.00
Modena Youth
THẺ PHẠT
Como U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.04
28
42
1.35
0.07
2
5
0.16
4.44
120
Fouls
194
6.26
0.00
0
Tackles
0
0.00