Modena
Hạng 10 tại Italian Serie B
1
1-1
FT
16/12/2023 13:00
Cittadella
Hạng 14 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Modena đang đứng thứ 10 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Cittadella xếp thứ 14 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Modena thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Modena với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cittadella chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2023-12-16

Modena vs Cittadella - Prediction & Odds

Modena
Modena
Cittadella
Cittadella
2023-12-16 13:00
41
30
29
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.18
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 16/12/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
02/04/2023 14:15
Modena Modena
0 - 0
Cittadella Cittadella
ITA D2
05/11/2022 13:00
Cittadella Cittadella
0 - 0
Modena Modena
ITA D2
17/01/2015 14:00
Cittadella Cittadella
1 - 1
Modena Modena
ITA D2
01/09/2014 18:30
Modena Modena
1 - 1
Cittadella Cittadella
ITA D2
08/02/2014 14:00
Cittadella Cittadella
0 - 1
Modena Modena
ITA D2
08/09/2013 13:00
Modena Modena
2 - 0
Cittadella Cittadella
ITA D2
Modena
2
33%
Hòa
4
67%
Cittadella
0
0%
Modena Modena 6 trận gần nhất
10/12/2023 15:15
Como 2 - 1 Modena ITA D2
02/12/2023 13:00
Modena 2 - 1 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
25/11/2023 13:00
Parma 1 - 1 Modena ITA D2
11/11/2023 15:15
Modena 0 - 2 Sampdoria ITA D2
04/11/2023 13:00
Catanzaro 1 - 2 Modena ITA D2
29/10/2023 15:15
Modena 2 - 1 Ternana ITA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Cittadella Cittadella
09/12/2023 13:00
Cittadella 2 - 0 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
02/12/2023 13:00
Feralpisalo 0 - 1 Cittadella ITA D2
25/11/2023 13:00
Cittadella 2 - 1 SudTirol ITA D2
12/11/2023 15:15
Palermo 0 - 1 Cittadella ITA D2
04/11/2023 13:00
Cittadella 3 - 2 Brescia ITA D2
31/10/2023 14:00
Cremonese 1 - 1 Cittadella ITA Cup
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Modena

Modena

Trận gần đây

Cittadella

Cittadella

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)29 9(24%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Modena Modena
Cittadella Cittadella
Cú sút
Modena
Modena
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.52
Cittadella
Cittadella
Tổng cú sút
13.03 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.74
Modena Modena Đường chuyền Cittadella Cittadella
Tổng đường chuyền
15399
Avg. 405 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
13084
Avg. 344 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Modena
Modena
38
Số trận đã đấu
Cittadella
Cittadella
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
11
0.29
5.32
202
Corners
191
5.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.26
48
Offsides
51
1.34
2.24
85
GK saves
115
3.03
Modena
Modena
THẺ PHẠT
Cittadella
Cittadella
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.95
112
Thẻ vàng
102
2.68
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
13.89
528
Fouls
589
15.50
15.45
587
Tackles
643
16.92