1
4-2
FT
31/01/2026 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Modena Youth đang đứng thứ 3 với 55 điểm sau 30 trận.
- Venezia F.C. Youth xếp thứ 15 với 30 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Modena Youth thắng với xác suất 50%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-31
Modena Youth vs Venezia F.C. Youth - Prediction & Odds
2026-01-31 06:30
50
24
26
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.80
FT
4-2 2-0
-
STANDINGS UP TO
31/01/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Como U20 | 61 | 30 | 18 | 7 | 5 | 58 | 31 | 27 |
| 02 Calcio Lecco Youth | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 65 | 50 | 15 |
| 03 Modena U19 | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 | 38 | 17 |
| 04 AlbinoLeffe Youth | 47 | 30 | 14 | 5 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 05 Pro Vercelli U20 | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 44 | 46 | -2 |
| 06 Sampdoria U20 | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 45 | 12 |
| 07 Reggiana U20 | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 55 | 44 | 11 |
| 08 Virtus Entella U20 | 43 | 30 | 10 | 13 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 09 Vicenza U20 | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 45 | 51 | -6 |
| 10 Udinese U20 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 52 | 50 | 2 |
| 11 Cittadella Youth | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 42 | 49 | -7 |
| 12 FC Sudtirol Youth | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 36 | -3 |
| 13 Renate U19 | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 34 | 44 | -10 |
| 14 Brescia U20 | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 31 | 46 | -15 |
| 15 Venezia F.C. Youth | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 61 | -26 |
| 16 Padova U19 | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 33 | 56 | -23 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Empoli U20 | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 74 | 18 | 56 |
| 02 Perugia Youth | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 47 | 27 | 20 |
| 03 AS Avellino Youth | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 35 | 19 |
| 04 Pescara Youth | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 51 | 37 | 14 |
| 05 Pisa U19 | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 54 | 41 | 13 |
| 06 Spezia U20 | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 55 | 43 | 12 |
| 07 CartanU19 | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 35 | 7 |
| 08 Benevento (Youth) | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 42 | 50 | -8 |
| 09 Ternana u20 | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 51 | 54 | -3 |
| 10 Monopoli Youth | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 50 | -11 |
| 11 Bari U19 | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 42 | 42 | 0 |
| 12 Ascoli Youth | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 13 Palermo U20 | 27 | 30 | 5 | 12 | 13 | 34 | 42 | -8 |
| 14 Cosenza Calcio Youth | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 30 | 62 | -32 |
| 15 Sha LAN U19 | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 27 | 61 | -34 |
| 16 Crotone U19 | 13 | 30 | 1 | 10 | 19 | 20 | 62 | -42 |
Đối đầu
22/11/2025 06:30
Venezia F.C. Youth
1 - 2
Modena U19
ITA YL B
19/04/2025 06:00
Venezia F.C. Youth
1 - 2
Modena U19
ITA YL B
11/01/2025 06:30
Modena U19
2 - 2
Venezia F.C. Youth
ITA YL B
Modena Youth
0
0%
Hòa
0
0%
Venezia F.C. Youth
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 27 matches
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
In last 27 matches
KhôngCó
24 (75%)8 (25%)
Modena Youth
Trận gần đây
Venezia F.C. Youth
Under /Over
(81%)22 5(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)25 7(22%)
Under /Over
(44%)12 15(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)14 18(56%)
Under /Over
(48%)13 14(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)16 16(50%)
/Yes
(67%)18 9(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Modena Youth
Venezia F.C. Youth
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Modena Youth
27
Số trận đã đấu
Venezia F.C. Youth
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
6
Clean sheets
5
0.16
3.81
103
Corners
94
2.94
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.44
12
Offsides
21
0.66
0.00
0
GK saves
0
0.00
Modena Youth
THẺ PHẠT
Venezia F.C. Youth
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.04
28
41
1.28
0.07
2
0
0.00
4.44
120
Fouls
139
4.34
0.00
0
Tackles
0
0.00