1
3-3
FT
17/01/2026 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Udinese U20 đang đứng thứ 10 với 36 điểm sau 30 trận.
- Modena Youth xếp thứ 3 với 55 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Udinese U20 thắng với xác suất 40%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Udinese U20 và Modena Youth mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-17
Udinese U20 vs Modena Youth - Prediction & Odds
2026-01-17 04:00
40
25
35
1
2 - 2
2 - 2
3.00
2.26
FT
3-3 2-0
-
STANDINGS UP TO
17/01/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Como U20 | 61 | 30 | 18 | 7 | 5 | 58 | 31 | 27 |
| 02 Calcio Lecco Youth | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 65 | 50 | 15 |
| 03 Modena U19 | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 | 38 | 17 |
| 04 AlbinoLeffe Youth | 47 | 30 | 14 | 5 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 05 Pro Vercelli U20 | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 44 | 46 | -2 |
| 06 Sampdoria U20 | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 45 | 12 |
| 07 Reggiana U20 | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 55 | 44 | 11 |
| 08 Virtus Entella U20 | 43 | 30 | 10 | 13 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 09 Vicenza U20 | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 45 | 51 | -6 |
| 10 Udinese U20 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 52 | 50 | 2 |
| 11 Cittadella Youth | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 42 | 49 | -7 |
| 12 FC Sudtirol Youth | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 36 | -3 |
| 13 Renate U19 | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 34 | 44 | -10 |
| 14 Brescia U20 | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 31 | 46 | -15 |
| 15 Venezia F.C. Youth | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 61 | -26 |
| 16 Padova U19 | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 33 | 56 | -23 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Empoli U20 | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 74 | 18 | 56 |
| 02 Perugia Youth | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 47 | 27 | 20 |
| 03 AS Avellino Youth | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 35 | 19 |
| 04 Pescara Youth | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 51 | 37 | 14 |
| 05 Pisa U19 | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 54 | 41 | 13 |
| 06 Spezia U20 | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 55 | 43 | 12 |
| 07 CartanU19 | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 35 | 7 |
| 08 Benevento (Youth) | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 42 | 50 | -8 |
| 09 Ternana u20 | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 51 | 54 | -3 |
| 10 Monopoli Youth | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 50 | -11 |
| 11 Bari U19 | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 42 | 42 | 0 |
| 12 Ascoli Youth | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 13 Palermo U20 | 27 | 30 | 5 | 12 | 13 | 34 | 42 | -8 |
| 14 Cosenza Calcio Youth | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 30 | 62 | -32 |
| 15 Sha LAN U19 | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 27 | 61 | -34 |
| 16 Crotone U19 | 13 | 30 | 1 | 10 | 19 | 20 | 62 | -42 |
Đối đầu
26/01/2013 07:00
Udinese U20
5 - 1
Modena U19
ITA YTHL
08/09/2012 06:00
Modena U19
1 - 0
Udinese U20
ITA YTHL
Udinese U20
1
50%
Hòa
0
0%
Modena Youth
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
In last 30 matches
KhôngCó
22 (81%)5 (19%)
Udinese U20
Trận gần đây
Modena Youth
Under /Over
(90%)27 3(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)22 5(19%)
Under /Over
(33%)10 20(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)12 15(56%)
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(48%)13 14(52%)
/Yes
(67%)20 10(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)18 9(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Udinese U20
Modena Youth
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Udinese U20
30
Số trận đã đấu
Modena Youth
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
6
0.22
4.23
127
Corners
103
3.81
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.03
31
Offsides
12
0.44
0.00
0
GK saves
0
0.00
Udinese U20
THẺ PHẠT
Modena Youth
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
34
28
1.04
0.03
1
2
0.07
4.63
139
Fouls
120
4.44
0.00
0
Tackles
0
0.00