1 - 2
FT
24/05/2025 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Mladost Novi Sad đang đứng thứ 4 với 52 điểm sau 30 trận.
- FK Graficar Beograd xếp thứ 7 với 43 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Mladost Novi Sad và FK Graficar Beograd mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/05/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Radnik Surdulica | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 48 | 12 | 36 |
| 02 Macva Sabac | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 36 | 21 | 15 |
| 03 Habitpharm Javor | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 31 | 19 | 12 |
| 04 Mladost Novi Sad | 52 | 30 | 13 | 13 | 4 | 28 | 20 | 8 |
| 05 FK Vozdovac Beograd | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 30 | 21 | 9 |
| 06 Borac Cacak | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 35 | 4 |
| 07 FK Graficar Beograd | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 38 | 1 |
| 08 FK Vrsac | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 28 | 29 | -1 |
| 09 Zemun | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 29 | 6 |
| 10 FK Radnicki Sremska Mitrovica | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 22 | 27 | -5 |
| 11 FK Trajal Krusevac | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30 | 39 | -9 |
| 12 FK Dubocica | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 35 | 49 | -14 |
| 13 Semendrija 1924 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 23 | 37 | -14 |
| 14 Sloven Ruma | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 27 | 40 | -13 |
| 15 Indjija | 24 | 30 | 5 | 9 | 16 | 26 | 43 | -17 |
| 16 Sevojno Uzice | 21 | 30 | 4 | 9 | 17 | 18 | 36 | -18 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Radnik Surdulica | 78 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 02 Habitpharm Javor | 69 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 03 Mladost Novi Sad | 65 | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 04 Macva Sabac | 57 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 |
| 05 FK Vozdovac Beograd | 55 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 06 FK Graficar Beograd | 53 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 11 | -1 |
| 07 FK Vrsac | 49 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 08 Borac Cacak | 48 | 7 | 1 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zemun | 48 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 15 | -4 |
| 02 FK Trajal Krusevac | 46 | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 |
| 03 Semendrija 1924 | 42 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 04 FK Dubocica | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 05 FK Radnicki Sremska Mitrovica | 40 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Sloven Ruma | 39 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 07 Indjija | 32 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 |
| 08 Sevojno Uzice | 31 | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 |
Đối đầu
05/04/2025 07:00
FK Graficar Beograd
2 - 0
Mladost Novi Sad
SER D2
11/11/2024 05:00
Mladost Novi Sad
3 - 1
FK Graficar Beograd
SER D2
30/03/2024 07:00
FK Graficar Beograd
2 - 1
Mladost Novi Sad
SER D2
16/10/2023 06:00
Mladost Novi Sad
0 - 0
FK Graficar Beograd
SER D2
06/11/2021 05:00
Mladost Novi Sad
2 - 0
FK Graficar Beograd
SER D2
08/08/2021 08:30
FK Graficar Beograd
0 - 0
Mladost Novi Sad
SER D2
Mladost Novi Sad
2
33%
Hòa
2
33%
FK Graficar Beograd
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
CóKhông
25 (68%)12 (32%)
In last 37 matches
KhôngCó
28 (76%)9 (24%)
Mladost Novi Sad
Trận gần đây
FK Graficar Beograd
Under /Over
(59%)22 15(41%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(84%)31 6(16%)
Under /Over
(24%)9 28(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)11 26(70%)
Under /Over
(27%)10 27(73%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)14 23(62%)
/Yes
(46%)17 20(54%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(59%)22 15(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mladost Novi Sad
FK Graficar Beograd
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Mladost Novi Sad
37
Số trận đã đấu
FK Graficar Beograd
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
15
Clean sheets
10
0.27
3.32
123
Corners
175
4.73
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mladost Novi Sad
THẺ PHẠT
FK Graficar Beograd
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
99
73
1.97
0.03
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00