Mlada Boleslav B
Hạng 6 tại Group B
1
6-0
FT
03/11/2024 09:15
Zivanice
Hạng 14 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Mlada Boleslav B đang đứng thứ 6 với 43 điểm sau 32 trận.
  • Zivanice xếp thứ 14 với 34 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mlada Boleslav B thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mlada Boleslav B với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Zivanice thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
09:15

2024-11-03

Mlada Boleslav B vs Zivanice - Prediction & Odds

Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B
Zivanice
Zivanice
2024-11-03 09:15
49
25
26
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.76
FT
6-0 5-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 03/11/2024
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
23/03/2024 09:15
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
3 - 0
Zivanice Zivanice
CZE CFL
26/08/2023 15:00
Zivanice Zivanice
2 - 2
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
CZE CFL
20/05/2023 08:15
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
2 - 2
Zivanice Zivanice
CZE CFL
22/10/2022 13:30
Zivanice Zivanice
1 - 1
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
CZE CFL
29/05/2022 08:15
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
3 - 1
Zivanice Zivanice
CZE CFL
16/10/2021 12:30
Zivanice Zivanice
3 - 1
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
CZE CFL
Mlada Boleslav B
2
33%
Hòa
3
50%
Zivanice
1
17%
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B 6 trận gần nhất
27/10/2024 09:15
Chlumec nad Cidlinou 1 - 0 Mlada Boleslav B CZE CFL
20/10/2024 08:15
Mlada Boleslav B 1 - 0 Banik Most-Sous CZE CFL
11/10/2024 16:00
Usti nad Labem 4 - 0 Mlada Boleslav B CZE CFL
05/10/2024 08:15
Mlada Boleslav B 2 - 1 SK Zapy CZE CFL
02/10/2024 09:00
Mlada Boleslav B 2 - 2 Teplice B CZE CFL
28/09/2024 08:00
FK Kolin 3 - 3 Mlada Boleslav B CZE CFL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Zivanice Zivanice
26/10/2024 12:30
Zivanice 1 - 2 Jiskra Usti nad Orlici CZE CFL
19/10/2024 08:00
Teplice B 1 - 1 Zivanice CZE CFL
09/10/2024 14:00
Zivanice 2 - 0 Pardubice B CZE CFL
06/10/2024 14:00
Sokol Brozany 2 - 0 Zivanice CZE CFL
28/09/2024 14:30
Zivanice 1 - 0 SK Kladno CZE CFL
25/09/2024 14:30
Zivanice 0 - 3 SK Slovan Varnsdorf CZEC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
Không
27 (84%)5 (16%)
In last 32 matches
Không
20 (63%)12 (38%)
Mlada Boleslav B

Mlada Boleslav B

Trận gần đây

Zivanice

Zivanice

Under /Over

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)28 4(12%)

Under /Over

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)16 16(50%)

Under /Over

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)14 18(56%)

/Yes

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
Zivanice Zivanice
Cú sút
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B
Tổng cú sút
8.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Zivanice
Zivanice
Tổng cú sút
7.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B
32
Số trận đã đấu
Zivanice
Zivanice
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Clean sheets
5
0.16
4.50
144
Corners
136
4.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B
THẺ PHẠT
Zivanice
Zivanice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
60
Thẻ vàng
67
2.09
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00