Mlada Boleslav B
Hạng 14 tại Group B
1
0-1
FT
26/05/2024 08:15
Teplice B
Hạng 13 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Mlada Boleslav B đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Teplice B xếp thứ 13 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mlada Boleslav B thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Teplice B với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mlada Boleslav B thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:15

2024-05-26

Mlada Boleslav B vs Teplice B - Prediction & Odds

Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B
Teplice B
Teplice B
2024-05-26 08:15
55
23
22
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.59
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 26/05/2024
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Banik Ostrava B Banik Ostrava B
79 34 24 7 3 62 22 40
02 Zlinsko Zlinsko
60 34 18 6 10 45 44 1
03 Trinec Trinec
59 34 17 8 9 69 45 24
04 SC Znojmo SC Znojmo
58 34 17 7 10 59 42 17
05 Unicov Unicov
54 34 15 9 10 61 44 17
06 MFK Karvina B MFK Karvina B
53 34 16 5 13 61 46 15
07 Hlucin Hlucin
49 34 13 10 11 55 48 7
08 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
48 34 13 9 12 44 48 -4
09 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
47 34 12 11 11 52 41 11
10 Slovan Rosice Slovan Rosice
45 34 11 12 11 44 39 5
11 Zlin B Zlin B
44 34 11 11 12 43 41 2
12 TJ Start Brno TJ Start Brno
44 34 12 8 14 48 56 -8
13 Slovacko II Slovacko II
41 34 10 11 13 40 39 1
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 47 57 -10
15 Uhersky Brod Uhersky Brod
33 34 7 12 15 42 68 -26
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
32 34 10 2 22 41 76 -35
17 TJ Tatran Bohunice TJ Tatran Bohunice
29 34 8 5 21 30 59 -29
18 Frydlant Frydlant
28 34 7 7 20 46 74 -28
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Prague B Slavia Prague B
70 30 22 4 4 81 27 54
02 Domazlice Domazlice
64 30 20 4 6 66 26 40
03 Povltava FA Povltava FA
52 30 16 4 10 52 51 1
04 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
45 30 12 9 9 60 50 10
05 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
43 30 13 4 13 60 55 5
06 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
43 30 13 4 13 41 46 -5
07 Taborsko Akademie Taborsko Akademie
40 30 10 10 10 55 52 3
08 Loko Vltavin Loko Vltavin
39 30 10 9 11 49 47 2
09 Preddie J Preddie J
39 30 10 9 11 53 53 0
10 Admira Praha Admira Praha
37 30 11 4 15 34 56 -22
11 Dukla Praha B Dukla Praha B
36 30 7 15 8 42 51 -9
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
35 30 9 8 13 45 51 -6
13 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 30 9 7 14 40 57 -17
14 FC Pisek FC Pisek
33 30 9 6 15 44 58 -14
15 Karlovy Vary Dvory Karlovy Vary Dvory
30 30 8 6 16 36 56 -20
16 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
26 30 7 5 18 35 57 -22
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slovan Velvary Slovan Velvary
65 30 19 8 3 59 25 34
02 SK Zapy SK Zapy
63 30 19 6 5 67 27 40
03 Usti nad Labem Usti nad Labem
53 30 16 5 9 51 36 15
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 30 14 8 8 39 33 6
05 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
45 30 12 9 9 43 37 6
06 FK Kolin FK Kolin
43 30 11 10 9 51 47 4
07 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
38 30 10 8 12 47 47 0
08 Pardubice B Pardubice B
38 30 10 8 12 41 57 -16
09 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
37 30 10 7 13 51 58 -7
10 Zivanice Zivanice
35 30 10 5 15 37 45 -8
11 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
35 30 10 5 15 43 60 -17
12 Jablonec B Jablonec B
34 30 9 7 14 38 48 -10
13 Teplice B Teplice B
34 30 10 4 16 41 52 -11
14 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
33 30 9 6 15 43 40 3
15 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
33 30 8 9 13 35 54 -19
16 FK Prepere FK Prepere
28 30 7 7 16 34 54 -20
Đối đầu
29/10/2023 10:00
Teplice B Teplice B
1 - 0
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
CZE CFL
19/03/2023 09:15
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
3 - 1
Teplice B Teplice B
CZE CFL
21/08/2022 09:00
Teplice B Teplice B
4 - 2
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
CZE CFL
09/05/2022 13:00
Teplice B Teplice B
1 - 0
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
CZE CFL
24/09/2021 13:30
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
1 - 2
Teplice B Teplice B
CZE CFL
16/09/2019 11:00
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
2 - 2
Teplice B Teplice B
CZE CFL
Mlada Boleslav B
1
17%
Hòa
1
17%
Teplice B
4
67%
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B 6 trận gần nhất
17/05/2024 15:59
Arsenal Ceska Lipa 0 - 4 Mlada Boleslav B CZE CFL
12/05/2024 08:15
Mlada Boleslav B 1 - 0 Sokol Brozany CZE CFL
05/05/2024 08:15
Chlumec nad Cidlinou 1 - 2 Mlada Boleslav B CZE CFL
28/04/2024 08:15
Mlada Boleslav B 0 - 2 Slovan Liberec II CZE CFL
21/04/2024 08:15
Hradec Kralove B 2 - 0 Mlada Boleslav B CZE CFL
13/04/2024 08:30
FK Kolin 1 - 0 Mlada Boleslav B CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Teplice B Teplice B
17/05/2024 15:00
Teplice B 4 - 2 Jablonec B CZE CFL
11/05/2024 13:00
Banik Most-Sous 2 - 5 Teplice B CZE CFL
04/05/2024 08:30
Teplice B 1 - 0 Zivanice CZE CFL
27/04/2024 09:00
Pardubice B 3 - 1 Teplice B CZE CFL
21/04/2024 09:00
Teplice B 2 - 3 Usti nad Labem CZE CFL
14/04/2024 14:30
SK Zapy 5 - 1 Teplice B CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
Mlada Boleslav B

Mlada Boleslav B

Trận gần đây

Teplice B

Teplice B

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)22 8(27%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)12 18(60%)

/Yes

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
Teplice B Teplice B
Cú sút
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B
Tổng cú sút
7.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Teplice B
Teplice B
Tổng cú sút
8.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B
30
Số trận đã đấu
Teplice B
Teplice B
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
6
0.20
3.87
116
Corners
115
3.83
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B
THẺ PHẠT
Teplice B
Teplice B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
43
Thẻ vàng
50
1.67
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00