3 - 1
FT
24/01/2026 04:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo Minsk Reserves với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. ML Vitebsk thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/01/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of ML Vitebsk and Dinamo Minsk Reserves
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/02/2025 10:00
ML Vitebsk
2 - 0
Dinamo Minsk Reserves
INT CF
10/08/2024 11:30
Dinamo Minsk Reserves
1 - 0
ML Vitebsk
BLR D2
14/04/2024 07:00
ML Vitebsk
0 - 1
Dinamo Minsk Reserves
BLR D2
ML Vitebsk
1
33%
Hòa
0
0%
Dinamo Minsk Reserves
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
2.56
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (80%)1 (20%)
In last 9 matches
CóKhông
9 (100%)0 (0%)
In last 9 matches
KhôngCó
4 (80%)1 (20%)
ML Vitebsk
Trận gần đây
Dinamo Minsk Reserves
Under /Over
(100%)9 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)4 1(20%)
Under /Over
(33%)3 6(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(60%)3 2(40%)
Under /Over
(56%)5 4(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)3 2(40%)
/Yes
(56%)5 4(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(60%)3 2(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ML Vitebsk
Dinamo Minsk Reserves
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
ML Vitebsk
9
Số trận đã đấu
Dinamo Minsk Reserves
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
4
Clean sheets
1
0.20
1.56
14
Corners
15
3.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.33
3
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
ML Vitebsk
THẺ PHẠT
Dinamo Minsk Reserves
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
3
0.60
0.00
0
0
0.00
1.22
11
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00