Mjallby AIF
Hạng 5 tại Swedish Allsvenskan
1
2-1
FT
29/05/2024 10:00
Hacken
Hạng 8 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Mjallby AIF đang đứng thứ 5 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Hacken xếp thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mjallby AIF thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mjallby AIF thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2024-05-29

Mjallby AIF vs Hacken - Prediction & Odds

Mjallby AIF
Mjallby AIF
Hacken
Hacken
2024-05-29 10:00
37
26
37
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.40
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 29/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
65 30 19 8 3 67 25 42
02 Hammarby Hammarby
54 30 16 6 8 48 25 23
03 AIK Solna AIK Solna
54 30 17 3 10 46 41 5
04 Djurgardens Djurgardens
53 30 16 5 9 45 35 10
05 Mjallby AIF Mjallby AIF
50 30 14 8 8 44 35 9
06 GAIS GAIS
48 30 14 6 10 36 34 2
07 Elfsborg Elfsborg
45 30 13 6 11 52 44 8
08 Hacken Hacken
42 30 12 6 12 54 51 3
09 IK Sirius FK IK Sirius FK
41 30 12 5 13 47 46 1
10 Brommapojkarna Brommapojkarna
34 30 8 10 12 46 53 -7
11 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
34 30 9 7 14 36 57 -21
12 Halmstads Halmstads
33 30 10 3 17 32 50 -18
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
31 30 7 10 13 33 43 -10
14 IFK Varnamo IFK Varnamo
31 30 7 10 13 30 40 -10
15 Kalmar Kalmar
30 30 8 6 16 38 58 -20
16 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
23 30 6 5 19 26 43 -17
Đối đầu
31/03/2024 07:30
Hacken Hacken
0 - 1
Mjallby AIF Mjallby AIF
SWE D1
29/10/2023 07:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
2 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
11/06/2023 08:30
Hacken Hacken
3 - 0
Mjallby AIF Mjallby AIF
SWE D1
18/05/2023 06:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
1 - 4
Hacken Hacken
SWE Cup
15/08/2022 10:00
Hacken Hacken
1 - 0
Mjallby AIF Mjallby AIF
SWE D1
10/07/2022 06:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
1 - 2
Hacken Hacken
SWE D1
Mjallby AIF
2
33%
Hòa
0
0%
Hacken
4
67%
Mjallby AIF Mjallby AIF 6 trận gần nhất
25/05/2024 08:30
Mjallby AIF 1 - 3 Djurgardens SWE D1
21/05/2024 10:00
IFK Goteborg 1 - 0 Mjallby AIF SWE D1
15/05/2024 10:00
Mjallby AIF 3 - 0 Hammarby SWE D1
11/05/2024 06:00
Halmstads 1 - 3 Mjallby AIF SWE D1
04/05/2024 06:00
Mjallby AIF 1 - 1 Brommapojkarna SWE D1
29/04/2024 10:00
Mjallby AIF 3 - 2 Kalmar SWE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hacken Hacken
25/05/2024 07:00
GAIS 3 - 0 Hacken SWE D1
20/05/2024 10:10
Hacken 2 - 2 Malmo FF SWE D1
15/05/2024 10:00
Halmstads 3 - 0 Hacken SWE D1
12/05/2024 05:00
Hacken 3 - 1 Kalmar SWE D1
04/05/2024 08:30
IK Sirius FK 0 - 3 Hacken SWE D1
28/04/2024 07:30
Hacken 1 - 2 IFK Norrkoping FK SWE D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
Mjallby AIF

Mjallby AIF

Trận gần đây

Hacken

Hacken

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)26 4(13%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)19 11(37%)

/Yes

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Mjallby AIF Mjallby AIF
Hacken Hacken
Cú sút
Mjallby AIF
Mjallby AIF
Tổng cú sút
12.87 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
Avg. 2.27
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
14.57 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
Avg. 4.65
Mjallby AIF Mjallby AIF Chuyền bóng Hacken Hacken
Tổng đường chuyền
12785
Avg. 441 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
15278
Avg. 509 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Mjallby AIF
Mjallby AIF
30
Số trận đã đấu
Hacken
Hacken
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
5
0.17
5.43
163
Corners
200
6.67
7.40
222
Throw-ins
223
7.43
0.97
29
Offsides
36
1.20
2.63
79
GK saves
117
3.90
Mjallby AIF
Mjallby AIF
THẺ PHẠT
Hacken
Hacken
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
44
Thẻ vàng
50
1.67
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.50
375
Fouls
329
10.97
12.70
381
Tackles
464
15.47