2 - 1
FT
08/04/2023 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Minyor Pernik đang đứng thứ 15 với 38 điểm sau 34 trận.
- Belasitsa Petrich xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Belasitsa Petrich với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Minyor Pernik thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
08/04/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CSKA 1948 Sofia II | 74 | 34 | 22 | 8 | 4 | 60 | 17 | 43 |
| 02 Etar | 63 | 34 | 18 | 9 | 7 | 47 | 22 | 25 |
| 03 FK Levski Krumovgrad | 60 | 34 | 17 | 9 | 8 | 43 | 33 | 10 |
| 04 Ludogorets Razgrad II | 57 | 34 | 17 | 6 | 11 | 42 | 35 | 7 |
| 05 Sportist Svoge | 52 | 34 | 14 | 10 | 10 | 41 | 40 | 1 |
| 06 FC Dunav Ruse | 50 | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 |
| 07 FC Maritsa 1921 | 50 | 35 | 15 | 5 | 15 | 37 | 46 | -9 |
| 08 Litex Lovech | 44 | 34 | 11 | 11 | 12 | 32 | 28 | 4 |
| 09 PFK Montana | 44 | 34 | 12 | 8 | 14 | 37 | 39 | -2 |
| 10 Yantra Gabrovo | 44 | 34 | 11 | 11 | 12 | 31 | 34 | -3 |
| 11 Spartak Pleven | 42 | 35 | 10 | 12 | 13 | 44 | 45 | -1 |
| 12 Belasitsa Petrich | 41 | 34 | 12 | 5 | 17 | 33 | 41 | -8 |
| 13 FC Dobrudzha | 39 | 34 | 10 | 9 | 15 | 38 | 40 | -2 |
| 14 Strumska Slava | 39 | 34 | 9 | 12 | 13 | 35 | 44 | -9 |
| 15 Minyor Pernik | 38 | 34 | 9 | 11 | 14 | 33 | 35 | -2 |
| 16 FC Sozopol | 38 | 34 | 9 | 11 | 14 | 32 | 52 | -20 |
| 17 Vitosha Bistritsa | 36 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 50 | -16 |
| 18 Botev Plovdiv II | 28 | 34 | 7 | 7 | 20 | 25 | 52 | -27 |
Đối đầu
06/09/2022 13:00
Belasitsa Petrich
1 - 0
Minyor Pernik
BUL D2
23/03/2009 13:30
Minyor Pernik
0 - 3
Belasitsa Petrich
BUL D1
30/08/2008 15:00
Belasitsa Petrich
0 - 0
Minyor Pernik
BUL D1
31/10/2007 12:00
Minyor Pernik
2 - 1
Belasitsa Petrich
BUL Cup
Minyor Pernik
1
25%
Hòa
1
25%
Belasitsa Petrich
2
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
CóKhông
18 (53%)16 (47%)
In last 34 matches
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Minyor Pernik
Trận gần đây
Belasitsa Petrich
Under /Over
(62%)21 13(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)22 12(35%)
Under /Over
(24%)8 26(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)9 25(74%)
Under /Over
(38%)13 21(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)11 23(68%)
/Yes
(32%)11 23(68%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Minyor Pernik
Belasitsa Petrich
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Minyor Pernik
34
Số trận đã đấu
Belasitsa Petrich
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Clean sheets
12
0.35
3.97
135
Corners
130
3.82
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Minyor Pernik
THẺ PHẠT
Belasitsa Petrich
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.85
97
90
2.65
0.12
4
4
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.