0 - 1
FT
26/02/2023 02:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Minaur Baia Mare đang đứng thứ 18 với 16 điểm sau 19 trận.
- Concordia Chiajna xếp thứ 8 với 29 điểm sau 19 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/02/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 40 | 19 | 12 | 4 | 3 | 37 | 18 | 19 |
| 02 CSM Politehnica Iasi | 40 | 19 | 12 | 4 | 3 | 30 | 14 | 16 |
| 03 FC Otelul Galati | 36 | 19 | 10 | 6 | 3 | 21 | 12 | 9 |
| 04 Unirea Dej | 32 | 19 | 8 | 8 | 3 | 30 | 25 | 5 |
| 05 FC Unirea 2004 Slobozia | 31 | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 17 | 13 |
| 06 Dinamo Bucuresti | 31 | 19 | 9 | 4 | 6 | 27 | 18 | 9 |
| 07 Gloria Buzau | 31 | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 21 | 6 |
| 08 Concordia Chiajna | 29 | 19 | 9 | 2 | 8 | 22 | 17 | 5 |
| 09 FC Brasov | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 20 | 6 |
| 10 CSM Slatina | 27 | 19 | 6 | 9 | 4 | 18 | 11 | 7 |
| 11 FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 18 | 7 |
| 12 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 25 | 19 | 8 | 1 | 10 | 22 | 28 | -6 |
| 13 ACS Viitorul Selimbar | 24 | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 | 22 | -3 |
| 14 ACS Dumbravita | 24 | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 | 34 | -10 |
| 15 Metaloglobus | 21 | 19 | 6 | 3 | 10 | 18 | 22 | -4 |
| 16 Progresul Spartac | 17 | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 | 28 | -11 |
| 17 Ripensia Timisoara | 16 | 19 | 4 | 4 | 11 | 16 | 23 | -7 |
| 18 Minaur Baia Mare | 16 | 19 | 3 | 7 | 9 | 18 | 29 | -11 |
| 19 FC Timisoara | 13 | 19 | 2 | 7 | 10 | 13 | 29 | -16 |
| 20 Unirea Constanta | 12 | 19 | 4 | 0 | 15 | 15 | 49 | -34 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 25 matches
CóKhông
14 (56%)11 (44%)
In last 25 matches
KhôngCó
17 (68%)8 (32%)
Minaur Baia Mare
Trận gần đây
Concordia Chiajna
Under /Over
(68%)17 8(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(52%)13 12(48%)
Under /Over
(24%)6 19(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)5 20(80%)
Under /Over
(28%)7 18(72%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(36%)9 16(64%)
/Yes
(48%)12 13(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(36%)9 16(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Minaur Baia Mare
Concordia Chiajna
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Minaur Baia Mare
25
Số trận đã đấu
Concordia Chiajna
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
4
Clean sheets
8
0.32
4.68
117
Corners
105
4.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Minaur Baia Mare
THẺ PHẠT
Concordia Chiajna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.48
62
66
2.64
0.08
2
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00