Millwall
Hạng 11 tại England Championship
1
0-3
FT
02/09/2026 14:45
Wrexham
Hạng 19 tại England Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Millwall đang đứng thứ 11 với 10 điểm sau 7 trận.
  • Wrexham xếp thứ 19 với 7 điểm sau 7 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Millwall thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Millwall và Wrexham mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:45

2026-09-02

Millwall vs Wrexham - Prediction & Odds

Millwall
Millwall
Wrexham
Wrexham
2026-09-02 14:45
42
28
30
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.10
FT
0-3 0-1
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 02/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 West Ham United West Ham United
14 7 4 2 1 20 9 11
02 Southampton Southampton
14 7 4 2 1 18 8 10
03 Swansea City Swansea City
14 7 4 2 1 11 5 6
04 Middlesbrough Middlesbrough
14 7 4 2 1 14 10 4
05 West Bromwich(WBA) West Bromwich(WBA)
14 7 4 2 1 10 7 3
06 Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
12 7 3 3 1 8 5 3
07 Charlton Athletic Charlton Athletic
12 7 3 3 1 6 7 -1
08 Wolves Wolves
11 6 3 2 1 14 10 4
09 Lincoln City Lincoln City
11 7 3 2 2 6 6 0
10 Birmingham City Birmingham City
10 7 2 4 1 10 9 1
11 Millwall Millwall
10 7 3 1 3 13 13 0
12 Stoke City Stoke City
10 7 3 1 3 11 11 0
13 Bristol City Bristol City
10 7 3 1 3 10 12 -2
14 Norwich City Norwich City
9 7 3 0 4 13 13 0
15 Sheffield United Sheffield United
9 7 2 3 2 8 9 -1
16 Blackburn Rovers Blackburn Rovers
8 7 2 2 3 10 10 0
17 Watford Watford
8 7 2 2 3 7 9 -2
18 Portsmouth Portsmouth
7 6 2 1 3 7 8 -1
19 Wrexham Wrexham
7 7 1 4 2 7 11 -4
20 Bolton Wanderers Bolton Wanderers
7 7 2 1 4 7 12 -5
21 Cardiff City Cardiff City
4 7 0 4 3 7 11 -4
22 Derby County Derby County
4 7 1 1 5 6 13 -7
23 Preston North End Preston North End
3 7 1 0 6 6 13 -7
24 Burnley Burnley
3 7 0 3 4 8 16 -8
Đối đầu
07/02/2026 11:00
Wrexham Wrexham
0 - 2
Millwall Millwall
ENG LCH
30/08/2025 10:00
Millwall Millwall
0 - 2
Wrexham Wrexham
ENG LCH
Millwall
1
50%
Hòa
0
0%
Wrexham
1
50%
Millwall Millwall 6 trận gần nhất
29/08/2026 10:00
Southampton 5 - 1 Millwall ENG LCH
25/08/2026 14:45
Cambridge United 0 - 1 Millwall ENG LC
22/08/2026 07:30
Millwall 3 - 0 Norwich City ENG LCH
15/08/2026 10:00
Bristol City 0 - 2 Millwall ENG LCH
08/08/2026 09:00
Queens Park Rangers (QPR) 1 - 1 Millwall ENG LC
01/08/2026 10:00
Millwall 1 - 0 Royal Antwerp INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Wrexham Wrexham
28/08/2026 15:00
Wrexham 1 - 2 Birmingham City ENG LCH
22/08/2026 10:00
Wrexham 1 - 1 Watford ENG LCH
17/08/2026 15:00
Cardiff City 1 - 1 Wrexham ENG LCH
07/08/2026 15:00
Middlesbrough 1 - 0 Wrexham ENG LC
02/08/2026 12:00
Wrexham 0 - 1 Sunderland A.F.C INT CF
29/07/2026 19:30
Liverpool 1 - 0 Wrexham INT CF
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 7 matches
Không
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
Không
5 (71%)2 (29%)
Millwall

Millwall

Trận gần đây

Wrexham

Wrexham

Under /Over

(100%)7 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)6 1(14%)

Under /Over

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)2 5(71%)

Under /Over

(86%)6 1(14%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)3 4(57%)

/Yes

(43%)3 4(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Millwall Millwall
Wrexham Wrexham
Cú sút
Millwall
Millwall
Tổng cú sút
14.29 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
Avg. 4.57
Wrexham
Wrexham
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
Avg. 3.14
Millwall Millwall Đường chuyền Wrexham Wrexham
Tổng đường chuyền
2454
Avg. 351 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
3220
Avg. 460 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Millwall
Millwall
7
Số trận đã đấu
Wrexham
Wrexham
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Clean sheets
2
0.29
4.71
33
Corners
36
5.14
18.29
128
Throw-ins
128
18.29
3.86
27
Offsides
9
1.29
2.14
15
GK saves
16
2.29
Millwall
Millwall
THẺ PHẠT
Wrexham
Wrexham
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
10
Thẻ vàng
8
1.14
0.14
1
Thẻ đỏ
0
0.00
12.43
87
Fouls
81
11.57
8.43
59
Tackles
56
8.00