? - ?
01/11/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Milford đang đứng thứ 5 với 11 điểm sau 7 trận.
- Sekhukhune United xếp thứ 6 với 8 điểm sau 6 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/11/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Mamelodi Sundowns | 20 | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 |
| 02 Orlando Pirates | 13 | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 |
| 03 AmaZulu | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Kaizer Chiefs | 12 | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 |
| 05 | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 |
| 06 Sekhukhune United | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 |
| 07 Lamontville Golden Arrows | 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 08 Polokwane City FC | 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 9 | -1 |
| 09 Durban City | 6 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| 10 Stellenbosch FC | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 11 TS Galaxy | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 12 Chippa United | 5 | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 6 | -3 |
| 13 Kruger United | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | -8 |
| 14 Richards Bay | 3 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 |
| 15 Siwelele | 3 | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 13 | -7 |
| 16 Marumo Gallants FC | 2 | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 7 matches
CóKhông
3 (43%)4 (57%)
In last 7 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Milford
Trận gần đây
Sekhukhune United
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)4 2(33%)
Under /Over
(14%)1 6(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(17%)1 5(83%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)2 4(67%)
/Yes
(29%)2 5(71%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(17%)1 5(83%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Sekhukhune United
Cú sút
Tổng đường chuyền
3360
Avg. 480 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
2280
Avg. 380 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Milford
7
Số trận đã đấu
Sekhukhune United
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Clean sheets
3
0.50
4.43
31
Corners
19
3.17
22.14
155
Throw-ins
161
26.83
3.14
22
Offsides
5
0.83
2.43
17
GK saves
12
2.00
Milford
THẺ PHẠT
Sekhukhune United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
6
15
2.50
0.14
1
0
0.00
10.29
72
Fouls
87
14.50
12.00
84
Tackles
72
12.00