0 - 3
FT
25/01/2026 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AGF Kvindefodbold APS (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Midtjylland (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/01/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Midtjylland (W) and AGF Kvindefodbold APS (W)
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
16/11/2025 10:00
Midtjylland (W)
2 - 3
AGF Kvindefodbold APS (W)
DEN WD1
27/09/2025 09:00
AGF Kvindefodbold APS (W)
4 - 0
Midtjylland (W)
DEN WD1
04/03/2025 13:30
Midtjylland (W)
1 - 1
AGF Kvindefodbold APS (W)
INT CF
Midtjylland (W)
0
0%
Hòa
1
33%
AGF Kvindefodbold APS (W)
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.80
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Midtjylland (W)
Trận gần đây
AGF Kvindefodbold APS (W)
Under /Over
(100%)5 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(80%)4 1(20%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(40%)2 3(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(60%)3 2(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 2(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Midtjylland (W)
AGF Kvindefodbold APS (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
30%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Midtjylland (W)
5
Số trận đã đấu
AGF Kvindefodbold APS (W)
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Clean sheets
1
0.50
0.00
0
Corners
3
1.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Midtjylland (W)
THẺ PHẠT
AGF Kvindefodbold APS (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
2
1.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00