GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- MFK Karvina đang đứng thứ 14 với 25 điểm sau 30 trận.
- Pardubice xếp thứ 13 với 28 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: MFK Karvina thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: MFK Karvina và Pardubice mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-02-14
MFK Karvina vs Pardubice - Prediction & Odds
2024-02-14 15:59
43
27
30
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.06
FT
0-3 0-1
-
6℃~7℃
STANDINGS UP TO
14/02/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 70 | 26 | 44 |
| 02 Slavia Praha | 72 | 30 | 22 | 6 | 2 | 62 | 23 | 39 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 67 | 33 | 34 |
| 04 Banik Ostrava | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 48 | 39 | 9 |
| 05 Mlada Boleslav | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 46 | 4 |
| 06 Synot Slovacko | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Slovan Liberec | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 46 | 0 |
| 08 Sigma Olomouc | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 45 | -5 |
| 09 Hradec Kralove | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 32 | 38 | -6 |
| 10 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Bohemians 1905 | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Baumit Jablonec | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 35 | 45 | -10 |
| 13 Pardubice | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 29 | 42 | -13 |
| 14 MFK Karvina | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 30 | 52 | -22 |
| 15 Tescoma Zlin | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 36 | 61 | -25 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 34 | 62 | -28 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 87 | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Slavia Praha | 85 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 70 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Banik Ostrava | 49 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 05 Mlada Boleslav | 47 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 |
| 06 Synot Slovacko | 44 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Baumit Jablonec | 41 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 |
| 02 Pardubice | 40 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 |
| 03 Bohemians 1905 | 39 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 04 MFK Karvina | 32 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 |
| 05 Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Tescoma Zlin | 27 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 |
Đối đầu
13/08/2023 13:00
Pardubice
2 - 1
MFK Karvina
CZE D1
07/05/2022 14:00
Pardubice
2 - 0
MFK Karvina
CZE D1
20/04/2022 15:59
MFK Karvina
3 - 2
Pardubice
CZE D1
13/01/2022 12:00
MFK Karvina
2 - 1
Pardubice
TIP CUP
24/07/2021 14:00
Pardubice
2 - 2
MFK Karvina
CZE D1
02/05/2021 13:00
Pardubice
2 - 2
MFK Karvina
CZE D1
MFK Karvina
2
33%
Hòa
2
33%
Pardubice
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
CóKhông
25 (68%)12 (32%)
In last 37 matches
KhôngCó
24 (69%)11 (31%)
MFK Karvina
Trận gần đây
Pardubice
Under /Over
(68%)25 12(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)24 11(31%)
Under /Over
(41%)15 22(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)7 28(80%)
Under /Over
(46%)17 20(54%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)13 22(63%)
/Yes
(51%)19 18(49%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(46%)16 19(54%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
MFK Karvina
Pardubice
Cú sút
Tổng đường chuyền
5330
Avg. 314 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
6559
Avg. 364 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
MFK Karvina
37
Số trận đã đấu
Pardubice
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
9
0.26
4.27
158
Corners
158
4.51
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.43
53
Offsides
35
1.00
3.24
120
GK saves
137
3.91
MFK Karvina
THẺ PHẠT
Pardubice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
87
76
2.17
0.08
3
7
0.20
12.32
456
Fouls
417
11.91
6.73
249
Tackles
218
6.23