2 - 0
FT
25/02/2023 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Metz đang đứng thứ 2 với 72 điểm sau 38 trận.
- Nimes xếp thứ 19 với 36 điểm sau 38 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nimes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/02/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Le Havre | 75 | 38 | 20 | 15 | 3 | 46 | 19 | 27 |
| 02 Metz | 72 | 38 | 20 | 12 | 6 | 61 | 33 | 28 |
| 03 Bordeaux | 69 | 37 | 20 | 9 | 8 | 51 | 27 | 24 |
| 04 Bastia | 60 | 38 | 17 | 9 | 12 | 52 | 45 | 7 |
| 05 Caen | 59 | 38 | 16 | 11 | 11 | 52 | 43 | 9 |
| 06 Guingamp | 55 | 38 | 15 | 10 | 13 | 51 | 46 | 5 |
| 07 Paris FC | 55 | 38 | 15 | 10 | 13 | 45 | 43 | 2 |
| 08 Saint Etienne | 53 | 38 | 15 | 11 | 12 | 63 | 57 | 6 |
| 09 Sochaux | 52 | 38 | 15 | 7 | 16 | 54 | 41 | 13 |
| 10 Grenoble | 51 | 38 | 14 | 9 | 15 | 33 | 36 | -3 |
| 11 Quevilly | 50 | 38 | 12 | 14 | 12 | 47 | 49 | -2 |
| 12 Amiens | 47 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40 | 52 | -12 |
| 13 Pau FC | 47 | 38 | 12 | 11 | 15 | 40 | 52 | -12 |
| 14 Stade Lavallois MFC | 46 | 38 | 14 | 4 | 20 | 44 | 56 | -12 |
| 15 Valenciennes | 45 | 38 | 10 | 15 | 13 | 42 | 49 | -7 |
| 16 Annecy | 45 | 38 | 11 | 12 | 15 | 39 | 51 | -12 |
| 17 Rodez Aveyron | 43 | 37 | 10 | 13 | 14 | 38 | 44 | -6 |
| 18 Dijon | 42 | 38 | 10 | 12 | 16 | 38 | 43 | -5 |
| 19 Nimes | 36 | 38 | 10 | 6 | 22 | 44 | 62 | -18 |
| 20 Chamois Niortais | 29 | 38 | 7 | 8 | 23 | 35 | 67 | -32 |
Đối đầu
10/01/2023 15:45
Nimes
1 - 4
Metz
FRA D2
09/05/2021 09:00
Metz
0 - 3
Nimes
FRA D1
01/11/2020 10:00
Nimes
0 - 1
Metz
FRA D1
07/03/2020 15:00
Metz
2 - 1
Nimes
FRA D1
30/11/2019 15:00
Nimes
1 - 1
Metz
FRA D1
22/02/2016 15:30
Nimes
2 - 1
Metz
FRA D2
Metz
3
50%
Hòa
1
17%
Nimes
2
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.87
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
In last 38 matches
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Metz
Trận gần đây
Nimes
Under /Over
(68%)26 12(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)27 11(29%)
Under /Over
(24%)9 29(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)13 25(66%)
Under /Over
(45%)17 21(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)17 21(55%)
/Yes
(45%)17 21(55%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metz
Nimes
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Metz
38
Số trận đã đấu
Nimes
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
17
Clean sheets
8
0.21
4.71
179
Corners
131
3.45
10.82
411
Throw-ins
409
10.76
1.18
45
Offsides
67
1.76
2.32
88
GK saves
111
2.92
Metz
THẺ PHẠT
Nimes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
61
61
1.61
0.18
7
3
0.08
12.63
480
Fouls
485
12.76
8.76
333
Tackles
405
10.66