1
4-2
FT
10/07/2026 14:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Merthyr Town thắng với xác suất 60%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Cambrian Clydach với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Merthyr Town chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-07-10
Merthyr Town vs Cambrian Clydach - Prediction & Odds
2026-07-10 14:30
60
21
19
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.44
FT
4-2 1-1
-
28°C
STANDINGS UP TO
10/07/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Merthyr Town and Cambrian Clydach
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
15/07/2017 08:30
Cambrian Clydach
3 - 1
Merthyr Town
INT CF
Merthyr Town
0
0%
Hòa
0
0%
Cambrian Clydach
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (100%)0 (0%)
Merthyr Town
Trận gần đây
Cambrian Clydach
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(50%)3 3(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Merthyr Town
Cambrian Clydach
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Merthyr Town
6
Số trận đã đấu
Cambrian Clydach
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Clean sheets
1
0.50
4.50
27
Corners
14
7.00
4.50
27
Throw-ins
13
6.50
0.33
2
Offsides
1
0.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
Merthyr Town
THẺ PHẠT
Cambrian Clydach
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
2
1.00
0.33
2
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00