MB Rouissat
Hạng 1 tại East
2 - 0
FT
26/10/2024 10:00
MSP Batna
Hạng 12 tại East
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • MB Rouissat đang đứng thứ 1 với 71 điểm sau 30 trận.
  • MSP Batna xếp thứ 12 với 39 điểm sau 30 trận.
STANDINGS UP TO 26/10/2024
East PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MB Rouisset MB Rouisset
71 30 22 5 3 45 14 31
02 USM EL HARRACH USM EL HARRACH
70 30 21 7 2 52 15 37
03 JS Jijel JS Jijel
48 30 14 6 10 45 25 20
04 USM Annaba USM Annaba
47 30 13 8 9 45 34 11
05 MO Constantine MO Constantine
43 30 13 4 13 43 39 4
06 CA Batna CA Batna
42 30 11 9 10 39 37 2
07 IB Khemis El Khechna IB Khemis El Khechna
42 30 12 6 12 34 34 0
08 US Chaouia US Chaouia
42 30 12 6 12 33 35 -2
09 HB Chelghoum Laid HB Chelghoum Laid
41 30 11 8 11 30 31 -1
10 AS Khroub AS Khroub
40 30 11 7 12 44 38 6
11 JS Bordj Menaiel JS Bordj Menaiel
40 30 11 7 12 30 31 -1
12 MSP Batna MSP Batna
39 30 10 9 11 30 35 -5
13 NRB Teleghma NRB Teleghma
38 30 8 14 8 30 32 -2
14 IRB Ouargla IRB Ouargla
29 30 7 8 15 30 43 -13
15 Oued Magrane Oued Magrane
19 30 5 4 21 28 66 -38
16 Union Sportive Souf Union Sportive Souf
13 30 3 4 23 29 78 -49
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
67 30 19 10 1 44 14 30
02 RC Kouba RC Kouba
55 30 15 10 5 43 22 21
03 JS El Biar JS El Biar
52 29 15 7 7 34 21 13
04 NA Hussein Dey NA Hussein Dey
46 30 11 13 6 35 25 10
05 WA Mostaganem WA Mostaganem
43 30 12 7 11 35 32 3
06 CRB Temouchent CRB Temouchent
40 30 10 10 10 32 25 7
07 JSM Tiaret JSM Tiaret
40 30 9 13 8 32 30 2
08 ASM Oran ASM Oran
40 30 10 10 10 21 22 -1
09 ESM Kolea ESM Kolea
40 30 10 10 10 28 32 -4
10 MC Saida MC Saida
39 30 9 12 9 28 29 -1
11 GC Mascara GC Mascara
39 30 10 9 11 31 38 -7
12 RC Arba RC Arba
37 30 10 7 13 35 37 -2
13 US Bechar Djedid US Bechar Djedid
37 30 10 7 13 40 46 -6
14 SKAF Khemis Melina SKAF Khemis Melina
35 30 9 8 13 31 33 -2
15 MCB Oued Sly MCB Oued Sly
25 30 7 4 19 22 42 -20
16 SC Mecheria SC Mecheria
12 29 3 3 23 19 62 -43
MB Rouissat MB Rouissat 6 trận gần nhất
18/10/2024 10:00
MB Rouisset 1 - 1 HB Chelghoum Laid ALG D2
12/10/2024 10:00
MO Constantine 0 - 1 MB Rouisset ALG D2
04/10/2024 10:00
MB Rouisset 1 - 0 IRB Ouargla ALG D2
28/09/2024 11:00
Union Sportive Souf 1 - 2 MB Rouisset ALG D2
21/09/2024 11:00
MB Rouisset 3 - 0 IB Khemis El Khechna ALG D2
08/03/2024 13:00
USM Alger 8 - 0 MB Rouisset ALG CUP
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất MSP Batna MSP Batna
18/10/2024 10:00
NRB Teleghma 2 - 1 MSP Batna ALG D2
12/10/2024 10:00
MSP Batna 1 - 1 JS Jijel ALG D2
04/10/2024 10:00
CA Batna 0 - 0 MSP Batna ALG D2
28/09/2024 11:00
MSP Batna 1 - 0 JS Bordj Menaiel ALG D2
20/09/2024 11:00
USM Annaba 1 - 0 MSP Batna ALG D2
01/06/2024 11:00
NRB Teleghma 0 - 1 MSP Batna ALG D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.47
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
16 (53%)14 (47%)
MB Rouissat

MB Rouissat

Trận gần đây

MSP Batna

MSP Batna

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(60%)18 12(40%)

Under /Over

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(20%)6 24(80%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)10 20(67%)

/Yes

(30%)9 21(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)10 20(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MB Rouissat MB Rouissat
MSP Batna MSP Batna
Cú sút
MB Rouissat
MB Rouissat
Tổng cú sút
7.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
MSP Batna
MSP Batna
Tổng cú sút
7.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
MB Rouissat MB Rouissat Đường chuyền MSP Batna MSP Batna
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
MB Rouissat
MB Rouissat
30
Số trận đã đấu
MSP Batna
MSP Batna
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
18
Clean sheets
11
0.37
2.63
79
Corners
79
2.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
MB Rouissat
MB Rouissat
THẺ PHẠT
MSP Batna
MSP Batna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
20
Thẻ vàng
54
1.80
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00