MB Rouissat
Hạng 1 tại East
0 - 1
FT
21/12/2024 09:00
AS Khroub
Hạng 10 tại East
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • MB Rouissat đang đứng thứ 1 với 71 điểm sau 30 trận.
  • AS Khroub xếp thứ 10 với 40 điểm sau 30 trận.
STANDINGS UP TO 21/12/2024
East PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MB Rouisset MB Rouisset
71 30 22 5 3 45 14 31
02 USM EL HARRACH USM EL HARRACH
70 30 21 7 2 52 15 37
03 JS Jijel JS Jijel
48 30 14 6 10 45 25 20
04 USM Annaba USM Annaba
47 30 13 8 9 45 34 11
05 MO Constantine MO Constantine
43 30 13 4 13 43 39 4
06 CA Batna CA Batna
42 30 11 9 10 39 37 2
07 IB Khemis El Khechna IB Khemis El Khechna
42 30 12 6 12 34 34 0
08 US Chaouia US Chaouia
42 30 12 6 12 33 35 -2
09 HB Chelghoum Laid HB Chelghoum Laid
41 30 11 8 11 30 31 -1
10 AS Khroub AS Khroub
40 30 11 7 12 44 38 6
11 JS Bordj Menaiel JS Bordj Menaiel
40 30 11 7 12 30 31 -1
12 MSP Batna MSP Batna
39 30 10 9 11 30 35 -5
13 NRB Teleghma NRB Teleghma
38 30 8 14 8 30 32 -2
14 IRB Ouargla IRB Ouargla
29 30 7 8 15 30 43 -13
15 Oued Magrane Oued Magrane
19 30 5 4 21 28 66 -38
16 Union Sportive Souf Union Sportive Souf
13 30 3 4 23 29 78 -49
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
67 30 19 10 1 44 14 30
02 RC Kouba RC Kouba
55 30 15 10 5 43 22 21
03 JS El Biar JS El Biar
52 29 15 7 7 34 21 13
04 NA Hussein Dey NA Hussein Dey
46 30 11 13 6 35 25 10
05 WA Mostaganem WA Mostaganem
43 30 12 7 11 35 32 3
06 CRB Temouchent CRB Temouchent
40 30 10 10 10 32 25 7
07 JSM Tiaret JSM Tiaret
40 30 9 13 8 32 30 2
08 ASM Oran ASM Oran
40 30 10 10 10 21 22 -1
09 ESM Kolea ESM Kolea
40 30 10 10 10 28 32 -4
10 MC Saida MC Saida
39 30 9 12 9 28 29 -1
11 GC Mascara GC Mascara
39 30 10 9 11 31 38 -7
12 RC Arba RC Arba
37 30 10 7 13 35 37 -2
13 US Bechar Djedid US Bechar Djedid
37 30 10 7 13 40 46 -6
14 SKAF Khemis Melina SKAF Khemis Melina
35 30 9 8 13 31 33 -2
15 MCB Oued Sly MCB Oued Sly
25 30 7 4 19 22 42 -20
16 SC Mecheria SC Mecheria
12 29 3 3 23 19 62 -43
MB Rouissat MB Rouissat 6 trận gần nhất
14/12/2024 09:00
Oued Magrane 1 - 3 MB Rouisset ALG D2
07/12/2024 09:00
MB Rouisset 2 - 1 JS Jijel ALG D2
23/11/2024 10:00
CA Batna 0 - 0 MB Rouisset ALG D2
15/11/2024 10:00
MB Rouisset 1 - 0 NRB Teleghma ALG D2
09/11/2024 10:00
MB Rouisset 2 - 0 JS Bordj Menaiel ALG D2
01/11/2024 10:00
USM Annaba 0 - 1 MB Rouisset ALG D2
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất AS Khroub AS Khroub
14/12/2024 09:00
AS Khroub 0 - 1 JS Bordj Menaiel ALG D2
06/12/2024 10:00
USM Annaba 3 - 2 AS Khroub ALG D2
24/11/2024 10:00
AS Khroub 0 - 1 MSP Batna ALG D2
20/11/2024 10:00
AS Khroub 1 - 1 USM EL HARRACH ALG D2
15/11/2024 10:00
Union Sportive Souf 2 - 4 AS Khroub ALG D2
01/11/2024 10:00
HB Chelghoum Laid 0 - 0 AS Khroub ALG D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.47
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
MB Rouissat

MB Rouissat

Trận gần đây

AS Khroub

AS Khroub

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)20 10(33%)

Under /Over

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)11 19(63%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)11 19(63%)

/Yes

(30%)9 21(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MB Rouissat MB Rouissat
AS Khroub AS Khroub
Cú sút
MB Rouissat
MB Rouissat
Tổng cú sút
7.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
AS Khroub
AS Khroub
Tổng cú sút
10.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
MB Rouissat MB Rouissat Đường chuyền AS Khroub AS Khroub
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
MB Rouissat
MB Rouissat
30
Số trận đã đấu
AS Khroub
AS Khroub
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
18
Clean sheets
8
0.27
2.63
79
Corners
124
4.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
MB Rouissat
MB Rouissat
THẺ PHẠT
AS Khroub
AS Khroub
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
20
Thẻ vàng
38
1.27
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00