Marseille
Hạng 8 tại France Ligue 1
1
1-1
FT
12/01/2024 20:00
Strasbourg
Hạng 13 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Marseille đang đứng thứ 8 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Strasbourg xếp thứ 13 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Marseille thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Marseille với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Strasbourg chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
20:00

2024-01-12

Marseille vs Strasbourg - Prediction & Odds

Marseille
Marseille
Strasbourg
Strasbourg
2024-01-12 20:00
62
22
16
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.45
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
0℃~1℃
STANDINGS UP TO 12/01/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
25/11/2023 20:00
Strasbourg Strasbourg
1 - 1
Marseille Marseille
FRA D1
12/03/2023 19:45
Marseille Marseille
2 - 2
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
29/10/2022 19:00
Strasbourg Strasbourg
2 - 2
Marseille Marseille
FRA D1
21/05/2022 19:00
Marseille Marseille
4 - 0
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
12/12/2021 15:59
Strasbourg Strasbourg
0 - 2
Marseille Marseille
FRA D1
30/04/2021 19:00
Marseille Marseille
1 - 1
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
Marseille
2
33%
Hòa
4
67%
Strasbourg
0
0%
Marseille Marseille 6 trận gần nhất
07/01/2024 13:30
Thionville FC 0 - 1 Marseille FRAC
20/12/2023 20:00
Montpellier 1 - 1 Marseille FRA D1
17/12/2023 16:05
Marseille 2 - 1 Clermont FRA D1
14/12/2023 20:00
Brighton Hove Albion 1 - 0 Marseille UEFA EL
10/12/2023 19:45
Lorient 2 - 4 Marseille FRA D1
06/12/2023 20:00
Marseille 3 - 0 Lyon FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Strasbourg Strasbourg
06/01/2024 17:00
Avoine 0 - 4 Strasbourg FRAC
20/12/2023 20:00
Strasbourg 2 - 1 Lille FRA D1
17/12/2023 14:00
Lorient 1 - 2 Strasbourg FRA D1
10/12/2023 14:00
Strasbourg 2 - 1 Le Havre FRA D1
07/12/2023 19:30
Stade Brestois 1 - 1 Strasbourg FRA D1
01/12/2023 20:00
Reims 2 - 1 Strasbourg FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
Marseille

Marseille

Trận gần đây

Strasbourg

Strasbourg

Under /Over

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Marseille Marseille
Strasbourg Strasbourg
Cú sút
Marseille
Marseille
Tổng cú sút
14.15 TB / trận
Bị chặn
108 tổng
Avg. 3.38
Strasbourg
Strasbourg
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
86 tổng
Avg. 2.77
Tổng đường chuyền
16455
Avg. 484 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
13726
Avg. 404 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Marseille
Marseille
34
Số trận đã đấu
Strasbourg
Strasbourg
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
5
0.15
5.41
184
Corners
117
3.44
18.38
625
Throw-ins
585
17.21
2.03
69
Offsides
35
1.03
2.79
95
GK saves
80
2.35
Marseille
Marseille
THẺ PHẠT
Strasbourg
Strasbourg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
61
Thẻ vàng
58
1.71
0.15
5
Thẻ đỏ
2
0.06
10.97
373
Fouls
462
13.59
17.79
605
Tackles
626
18.41