Maringa FC
Hạng 6 tại Bra CaP
1
4-0
FT
29/01/2025 23:00
Rio Branco PR
Hạng 11 tại Bra CaP
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Maringa FC đang đứng thứ 6 với 16 điểm sau 11 trận.
  • Rio Branco PR xếp thứ 11 với 10 điểm sau 11 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maringa FC thắng với xác suất 66%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maringa FC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rio Branco PR chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
23:00

2025-01-29

Maringa FC vs Rio Branco PR - Prediction & Odds

Maringa FC
Maringa FC
Rio Branco PR
Rio Branco PR
2025-01-29 23:00
66
21
13
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.32
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 29/01/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
22 11 6 4 1 18 7 11
02 Atletico Paranaense Atletico Paranaense
22 11 6 4 1 19 9 10
03 Coritiba PR Coritiba PR
20 11 6 2 3 19 8 11
04 Londrina PR Londrina PR
20 11 6 2 3 16 10 6
05 Cianorte PR Cianorte PR
17 11 5 2 4 18 13 5
06 Maringa FC Maringa FC
16 11 5 1 5 18 15 3
07 Azuriz FC Azuriz FC
15 11 5 0 6 8 13 -5
08 Cascavel PR Cascavel PR
13 11 3 4 4 7 10 -3
09 Independente Sao Joseense PR Independente Sao Joseense PR
13 11 4 1 6 13 21 -8
10 Andraus Brasil Andraus Brasil
10 11 3 1 7 9 19 -10
11 Rio Branco PR Rio Branco PR
10 11 3 1 7 11 22 -11
12 Parana PR Parana PR
7 11 1 4 6 4 13 -9
Đối đầu
17/01/2023 23:00
Maringa FC Maringa FC
2 - 0
Rio Branco PR Rio Branco PR
Bra PL
06/02/2022 19:00
Rio Branco PR Rio Branco PR
0 - 3
Maringa FC Maringa FC
Bra PL
28/03/2021 19:00
Maringa FC Maringa FC
0 - 0
Rio Branco PR Rio Branco PR
Bra PL
20/01/2019 19:00
Maringa FC Maringa FC
1 - 1
Rio Branco PR Rio Branco PR
Bra PL
10/02/2018 18:30
Maringa FC Maringa FC
1 - 1
Rio Branco PR Rio Branco PR
Bra PL
31/01/2016 19:00
Maringa FC Maringa FC
1 - 0
Rio Branco PR Rio Branco PR
Bra PL
Maringa FC
3
50%
Hòa
3
50%
Rio Branco PR
0
0%
Maringa FC Maringa FC 6 trận gần nhất
26/01/2025 19:00
Andraus Brasil 1 - 3 Maringa FC Bra PL
22/01/2025 23:00
Maringa FC 0 - 2 Coritiba PR Bra PL
18/01/2025 19:00
Londrina PR 2 - 3 Maringa FC Bra PL
15/01/2025 23:00
Maringa FC 0 - 1 Cianorte PR Bra PL
12/01/2025 21:30
Maringa FC 2 - 1 Independente Sao Joseense PR Bra PL
05/01/2025 21:00
Maringa FC 2 - 0 Cianorte PR INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Rio Branco PR Rio Branco PR
25/01/2025 21:30
Rio Branco PR 2 - 0 Cianorte PR Bra PL
22/01/2025 23:00
Rio Branco PR 3 - 0 Andraus Brasil Bra PL
19/01/2025 21:30
Operario Ferroviario PR 2 - 0 Rio Branco PR Bra PL
14/01/2025 23:00
Atletico Paranaense 5 - 1 Rio Branco PR Bra PL
11/01/2025 21:30
Rio Branco PR 1 - 2 Azuriz FC Bra PL
27/07/2024 19:00
Rio Branco PR 2 - 1 Parana PR BRA PR2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 17 matches
Không
13 (76%)4 (24%)
In last 17 matches
Không
6 (55%)5 (45%)
Maringa FC

Maringa FC

Trận gần đây

Rio Branco PR

Rio Branco PR

Under /Over

(88%)15 2(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)10 1(9%)

Under /Over

(41%)7 10(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)3 8(73%)

Under /Over

(41%)7 10(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(82%)9 2(18%)

/Yes

(53%)9 8(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(36%)4 7(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maringa FC Maringa FC
Rio Branco PR Rio Branco PR
Cú sút
Maringa FC
Maringa FC
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rio Branco PR
Rio Branco PR
Tổng cú sút
8.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maringa FC Maringa FC Đường chuyền Rio Branco PR Rio Branco PR
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Maringa FC
Maringa FC
17
Số trận đã đấu
Rio Branco PR
Rio Branco PR
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
5
Clean sheets
2
0.18
4.94
84
Corners
42
3.82
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maringa FC
Maringa FC
THẺ PHẠT
Rio Branco PR
Rio Branco PR
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
37
Thẻ vàng
20
1.82
0.12
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00