1
1-0
FT
15/12/2024 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Mamelodi Sundowns đang đứng thứ 2 với 9 điểm sau 6 trận.
- Raja Club Athletic xếp thứ 3 với 8 điểm sau 6 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mamelodi Sundowns thắng với xác suất 47%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-12-15
Mamelodi Sundowns vs Raja Club Athletic - Prediction & Odds
2024-12-15 09:00
47
28
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.91
FT
1-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
15/12/2024
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | |
| 3 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | -4 | |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.57
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 14 matches
CóKhông
10 (71%)4 (29%)
In last 14 matches
KhôngCó
8 (80%)2 (20%)
Mamelodi Sundowns
Trận gần đây
Raja Club Athletic
Under /Over
(57%)8 6(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)7 3(30%)
Under /Over
(7%)1 13(93%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)3 7(70%)
Under /Over
(36%)5 9(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(10%)1 9(90%)
/Yes
(43%)6 8(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Mamelodi Sundowns
Raja Club Athletic
Cú sút
Tổng đường chuyền
5928
Avg. 494 / game
Chính xác
117%
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
2290
Avg. 382 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Mamelodi Sundowns
14
Số trận đã đấu
Raja Club Athletic
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
7
Clean sheets
4
0.40
3.86
54
Corners
56
5.60
15.79
221
Throw-ins
95
9.50
1.57
22
Offsides
19
1.90
1.71
24
GK saves
24
2.40
Mamelodi Sundowns
THẺ PHẠT
Raja Club Athletic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
22
17
1.70
0.21
3
2
0.20
9.86
138
Fouls
87
8.70
9.21
129
Tackles
64
6.40