Malta (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 1
FT
25/02/2024 10:00
Belarus (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 25/02/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Malta (W) and Belarus (W) in the Giao hữu quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Malta (W) Malta (W) 6 trận gần nhất
22/02/2024 10:00
malta (W) 2 - 0 Faroe Islands (W) W4NT
05/12/2023 08:00
malta (W) 2 - 1 Latvia (W) UEFA WNL
01/12/2023 07:00
Moldova (W) 0 - 0 malta (W) UEFA WNL
31/10/2023 11:00
Andorra (W) 0 - 3 malta (W) UEFA WNL
27/10/2023 11:00
malta (W) 5 - 0 Andorra (W) UEFA WNL
26/09/2023 11:00
malta (W) 2 - 0 Moldova (W) UEFA WNL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Belarus (W) Belarus (W)
22/02/2024 06:00
Albania (W) 0 - 3 Belarus (W) INT FRL
05/12/2023 11:00
Bosnia and Herzegovina (W) 1 - 0 Belarus (W) UEFA WNL
02/12/2023 03:30
Belarus (W) 0 - 1 Czech (W) UEFA WNL
31/10/2023 09:30
Slovenia (W) 0 - 0 Belarus (W) UEFA WNL
27/10/2023 11:00
Belarus (W) 1 - 1 Slovenia (W) UEFA WNL
26/09/2023 08:00
Czech (W) 2 - 1 Belarus (W) UEFA WNL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
2.50
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
Malta (W)

Malta (W)

Trận gần đây

Belarus (W)

Belarus (W)

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)4 2(33%)

Under /Over

(0%)0 4(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)1 5(83%)

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)3 3(50%)

/Yes

(75%)3 1(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(17%)1 5(83%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Malta (W) Malta (W)
Belarus (W) Belarus (W)
Cú sút
Malta (W)
Malta (W)
Tổng cú sút
1.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Belarus (W)
Belarus (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
34%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Malta (W)
Malta (W)
4
Số trận đã đấu
Belarus (W)
Belarus (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
5
0.83
0.75
3
Corners
7
1.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Malta (W)
Malta (W)
THẺ PHẠT
Belarus (W)
Belarus (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
3
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.