Malaga
Hạng 16 tại Spanish Segunda Division
X
0-2
FT
09/03/2025 15:15
Cadiz
Hạng 13 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Malaga đang đứng thứ 16 với 53 điểm sau 42 trận.
  • Cadiz xếp thứ 13 với 55 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cadiz với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Malaga thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:15

2025-03-09

Malaga vs Cadiz - Prediction & Odds

Malaga
Malaga
Cadiz
Cadiz
2025-03-09 15:15
36
31
33
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.92
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 09/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levante Levante
79 42 22 13 7 69 42 27
02 Elche Elche
77 42 22 11 9 59 34 25
03 Real Oviedo Real Oviedo
75 42 21 12 9 56 42 14
04 Mirandes Mirandes
75 42 22 9 11 59 40 19
05 Racing Santander Racing Santander
71 42 20 11 11 65 51 14
06 Almeria Almeria
69 42 19 12 11 72 55 17
07 Granada CF Granada CF
65 42 18 11 13 65 54 11
08 SD Huesca SD Huesca
64 42 18 10 14 58 49 9
09 Eibar Eibar
58 42 15 13 14 44 41 3
10 Albacete Albacete
58 42 15 13 14 57 57 0
11 Sporting Gijon Sporting Gijon
56 42 14 14 14 57 54 3
12 Burgos CF Burgos CF
55 42 15 10 17 41 48 -7
13 Cadiz Cadiz
55 42 14 13 15 55 53 2
14 Cordoba Cordoba
55 42 14 13 15 59 63 -4
15 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
53 42 13 14 15 56 54 2
16 Malaga Malaga
53 42 12 17 13 42 46 -4
17 Castellon Castellon
53 42 14 11 17 65 63 2
18 Real Zaragoza Real Zaragoza
51 42 13 12 17 56 63 -7
19 Eldense Eldense
45 42 11 12 19 44 63 -19
20 Tenerife Tenerife
36 42 8 12 22 35 55 -20
21 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
30 42 6 12 24 22 64 -42
22 FC Cartagena FC Cartagena
23 42 6 5 31 33 78 -45
Đối đầu
12/10/2024 16:30
Cadiz Cadiz
2 - 2
Malaga Malaga
SPA D2
23/07/2022 17:00
Malaga Malaga
0 - 2
Cadiz Cadiz
INT CF
26/08/2020 17:10
Cadiz Cadiz
2 - 1
Malaga Malaga
INT CF
16/02/2020 15:00
Cadiz Cadiz
0 - 1
Malaga Malaga
SPA D2
12/10/2019 15:59
Malaga Malaga
1 - 2
Cadiz Cadiz
SPA D2
10/08/2019 18:00
Cadiz Cadiz
1 - 0
Malaga Malaga
INT CF
Malaga
1
17%
Hòa
1
17%
Cadiz
4
67%
Malaga Malaga 6 trận gần nhất
01/03/2025 20:00
Almeria 2 - 2 Malaga SPA D2
21/02/2025 19:30
Malaga 1 - 0 Tenerife SPA D2
15/02/2025 15:15
FC Cartagena 0 - 1 Malaga SPA D2
08/02/2025 17:30
Malaga 1 - 1 Levante SPA D2
01/02/2025 20:00
Racing Santander 2 - 1 Malaga SPA D2
26/01/2025 17:30
Malaga 1 - 2 Real Zaragoza SPA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Cadiz Cadiz
23/02/2025 20:00
Cadiz 0 - 0 Castellon SPA D2
15/02/2025 17:30
Racing Santander 2 - 3 Cadiz SPA D2
09/02/2025 17:30
Cadiz 5 - 2 FC Cartagena SPA D2
02/02/2025 17:30
Real Zaragoza 0 - 0 Cadiz SPA D2
27/01/2025 19:30
Cadiz 3 - 1 Mirandes SPA D2
18/01/2025 15:15
Eldense 1 - 4 Cadiz SPA D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 42 matches
Không
27 (64%)15 (36%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
Malaga

Malaga

Trận gần đây

Cadiz

Cadiz

Under /Over

(60%)25 17(40%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)28 14(33%)

Under /Over

(17%)7 35(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)12 30(71%)

Under /Over

(38%)16 26(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)21 21(50%)

/Yes

(43%)18 24(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)21 21(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Malaga Malaga
Cadiz Cadiz
Cú sút
Malaga
Malaga
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
Avg. 2.94
Cadiz
Cadiz
Tổng cú sút
11.57 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
Avg. 3.00
Malaga Malaga Chuyền bóng Cadiz Cadiz
Tổng đường chuyền
16983
Avg. 404 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
15522
Avg. 370 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Malaga
Malaga
42
Số trận đã đấu
Cadiz
Cadiz
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
16
Clean sheets
13
0.31
4.60
193
Corners
157
3.74
19.38
814
Throw-ins
824
19.62
0.95
40
Offsides
59
1.40
3.86
162
GK saves
106
2.52
Malaga
Malaga
THẺ PHẠT
Cadiz
Cadiz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
93
Thẻ vàng
110
2.62
0.12
5
Thẻ đỏ
7
0.17
13.19
554
Fouls
591
14.07
13.55
569
Tackles
517
12.31