GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Malaga đang đứng thứ 3 với 70 điểm sau 38 trận.
- AD Ceuta xếp thứ 5 với 62 điểm sau 38 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Malaga thắng với xác suất 52%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AD Ceuta với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Malaga chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-07
Malaga vs AD Ceuta - Prediction & Odds
2024-04-07 06:00
52
27
21
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.73
FT
1-1 1-1
-
STANDINGS UP TO
07/04/2024
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Deportivo La Coruna | 78 | 38 | 22 | 12 | 4 | 64 | 27 | 37 |
| 02 Barcelona B | 70 | 38 | 21 | 7 | 10 | 59 | 42 | 17 |
| 03 Gimnastic Tarragona | 70 | 38 | 20 | 10 | 8 | 40 | 24 | 16 |
| 04 Celta vigo b | 65 | 38 | 19 | 8 | 11 | 67 | 38 | 29 |
| 05 Ponferradina | 64 | 38 | 17 | 13 | 8 | 38 | 26 | 12 |
| 06 Cultural Leonesa | 60 | 38 | 15 | 15 | 8 | 35 | 26 | 9 |
| 07 Unionistas de Salamanca | 58 | 38 | 15 | 13 | 10 | 40 | 29 | 11 |
| 08 CD Arenteiro | 52 | 38 | 13 | 13 | 12 | 43 | 40 | 3 |
| 09 Real Sociedad B | 51 | 38 | 12 | 15 | 11 | 43 | 41 | 2 |
| 10 CD Lugo | 50 | 38 | 13 | 11 | 14 | 39 | 46 | -7 |
| 11 Osasuna B | 45 | 38 | 11 | 12 | 15 | 47 | 53 | -6 |
| 12 Sestao | 45 | 38 | 11 | 12 | 15 | 37 | 48 | -11 |
| 13 SD Tarazona | 44 | 38 | 10 | 14 | 14 | 29 | 34 | -5 |
| 14 Fuenlabrada | 44 | 38 | 10 | 14 | 14 | 32 | 39 | -7 |
| 15 Real Union Irun | 43 | 38 | 11 | 10 | 17 | 46 | 53 | -7 |
| 16 Sabadell | 42 | 38 | 11 | 9 | 18 | 38 | 57 | -19 |
| 17 Teruel | 38 | 38 | 6 | 20 | 12 | 32 | 41 | -9 |
| 18 UE Cornella | 35 | 38 | 8 | 11 | 19 | 30 | 44 | -14 |
| 19 SD Logrones | 35 | 38 | 9 | 8 | 21 | 27 | 55 | -28 |
| 20 CF Rayo Majadahonda | 30 | 38 | 5 | 15 | 18 | 29 | 52 | -23 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Castellon | 82 | 38 | 26 | 4 | 8 | 74 | 39 | 35 |
| 02 Cordoba | 77 | 38 | 23 | 8 | 7 | 66 | 32 | 34 |
| 03 Malaga | 70 | 38 | 19 | 13 | 6 | 51 | 25 | 26 |
| 04 Ibiza Eivissa | 68 | 38 | 19 | 11 | 8 | 57 | 34 | 23 |
| 05 AD Ceuta | 62 | 38 | 17 | 11 | 10 | 55 | 40 | 15 |
| 06 Recreativo Huelva | 61 | 38 | 17 | 10 | 11 | 44 | 37 | 7 |
| 07 Real Murcia | 58 | 38 | 16 | 10 | 12 | 38 | 38 | 0 |
| 08 Antequera CF | 56 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47 | 47 | 0 |
| 09 Atletico de Madrid B | 53 | 38 | 13 | 14 | 11 | 53 | 45 | 8 |
| 10 Real Madrid Castilla | 51 | 38 | 13 | 12 | 13 | 44 | 43 | 1 |
| 11 CD Alcoyano | 51 | 38 | 14 | 9 | 15 | 38 | 38 | 0 |
| 12 Merida AD | 47 | 38 | 12 | 11 | 15 | 37 | 45 | -8 |
| 13 Algeciras | 46 | 38 | 11 | 13 | 14 | 39 | 43 | -4 |
| 14 Atletico Sanluqueno | 45 | 38 | 11 | 12 | 15 | 34 | 41 | -7 |
| 15 CF Intercity | 45 | 38 | 12 | 9 | 17 | 37 | 49 | -12 |
| 16 C.D. San Fernando Isleno | 42 | 38 | 11 | 9 | 18 | 36 | 48 | -12 |
| 17 | 39 | 38 | 10 | 9 | 19 | 33 | 51 | -18 |
| 18 UD Melilla | 34 | 38 | 9 | 7 | 22 | 26 | 52 | -26 |
| 19 Baleares | 29 | 38 | 7 | 8 | 23 | 23 | 59 | -36 |
| 20 Granada CF B | 27 | 38 | 7 | 6 | 25 | 30 | 56 | -26 |
Đối đầu
14/01/2024 07:00
AD Ceuta
3 - 2
Malaga
SPDRFEF
Malaga
0
0%
Hòa
0
0%
AD Ceuta
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 42 matches
CóKhông
33 (79%)9 (21%)
In last 42 matches
KhôngCó
32 (80%)8 (20%)
Malaga
Trận gần đây
AD Ceuta
Under /Over
(64%)27 15(36%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)28 12(30%)
Under /Over
(31%)13 29(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)13 27(67%)
Under /Over
(24%)10 32(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)17 23(57%)
/Yes
(48%)20 22(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(55%)22 18(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Malaga
AD Ceuta
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Malaga
42
Số trận đã đấu
AD Ceuta
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
18
Clean sheets
14
0.35
4.88
205
Corners
86
2.15
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Malaga
THẺ PHẠT
AD Ceuta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
99
100
2.50
0.10
4
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00