Madureira
Hạng 6 tại T.Guanabara
2
0-8
FT
03/03/2026 00:00
Flamengo
Hạng 8 tại T.Guanabara
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Madureira đang đứng thứ 6 với 8 điểm sau 6 trận.
  • Flamengo xếp thứ 8 với 7 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Flamengo thắng với xác suất 71%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Flamengo với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Madureira chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
00:00

2026-03-03

Madureira vs Flamengo - Prediction & Odds

Madureira
Madureira
Flamengo
Flamengo
2026-03-03 00:00
10
19
71
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.23
FT
0-8 0-4
-
thời tiết
25°C
STANDINGS UP TO 03/03/2026
T.Guanabara PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fluminense RJ Fluminense RJ
15 6 5 0 1 9 5 4
02 Vasco da Gama Vasco da Gama
11 6 3 2 1 9 3 6
03 Volta Redonda Volta Redonda
11 6 3 2 1 9 5 4
04 Bangu Bangu
10 6 3 1 2 7 7 0
05 Botafogo RJ Botafogo RJ
9 6 3 0 3 6 5 1
06 Madureira Madureira
8 6 2 2 2 5 6 -1
07 Boavista S.C. Boavista S.C.
8 6 2 2 2 6 8 -2
08 Flamengo Flamengo
7 6 2 1 3 11 9 2
09 Portuguesa RJ Portuguesa RJ
7 6 2 1 3 6 7 -1
10 Sampaio Correa (RJ) Sampaio Correa (RJ)
7 6 2 1 3 7 14 -7
11 Nova Iguacu Nova Iguacu
5 6 1 2 3 8 9 -1
12 CFRJ Marica RJ CFRJ Marica RJ
3 6 1 0 5 5 10 -5
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Portuguesa RJ Portuguesa RJ
11 6 3 2 1 13 7 6
02 Sampaio Correa (RJ) Sampaio Correa (RJ)
10 6 3 1 2 10 8 2
03 Nova Iguacu Nova Iguacu
7 6 1 4 1 7 6 1
04 CFRJ Marica RJ CFRJ Marica RJ
4 6 1 1 4 6 15 -9
Đối đầu
22/02/2026 23:30
Flamengo Flamengo
3 - 0
Madureira Madureira
BRA RJ
16/01/2025 21:30
Madureira Madureira
1 - 1
Flamengo Flamengo
BRA RJ
02/03/2024 19:00
Flamengo Flamengo
3 - 0
Madureira Madureira
BRA RJ
18/01/2023 22:10
Madureira Madureira
0 - 0
Flamengo Flamengo
BRA RJ
16/02/2022 18:30
Madureira Madureira
1 - 2
Flamengo Flamengo
BRA RJ
06/04/2021 00:00
Madureira Madureira
1 - 5
Flamengo Flamengo
BRA RJ
Madureira
0
0%
Hòa
2
33%
Flamengo
4
67%
Madureira Madureira 6 trận gần nhất
25/02/2026 21:00
Madureira 1 - 0 ABC RN Copa do Brasil
22/02/2026 23:30
Flamengo 3 - 0 Madureira BRA RJ
18/02/2026 20:00
Bare RR 0 - 3 Madureira Copa do Brasil
13/02/2026 20:00
Madureira 2 - 1 Boavista S.C. BRA RJ
08/02/2026 00:00
Volta Redonda 1 - 1 Madureira BRA RJ
02/02/2026 23:00
Madureira 0 - 0 Vasco da Gama BRA RJ
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Flamengo Flamengo
27/02/2026 00:30
Flamengo 2 - 1 Lanus RESU
22/02/2026 23:30
Flamengo 3 - 0 Madureira BRA RJ
20/02/2026 00:30
Lanus 1 - 0 Flamengo RESU
15/02/2026 20:30
Botafogo RJ 1 - 2 Flamengo BRA RJ
11/02/2026 00:30
Vitoria BA 1 - 2 Flamengo BRA D1
08/02/2026 00:00
Flamengo 7 - 1 Sampaio Correa (RJ) BRA RJ
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 9 matches
Không
5 (56%)4 (44%)
In last 9 matches
Không
8 (80%)2 (20%)
Madureira

Madureira

Trận gần đây

Flamengo

Flamengo

Under /Over

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)8 2(20%)

Under /Over

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)3 7(70%)

Under /Over

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(70%)7 3(30%)

/Yes

(44%)4 5(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Madureira Madureira
Flamengo Flamengo
Cú sút
Madureira
Madureira
Tổng cú sút
10.33 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
Avg. 2.44
Flamengo
Flamengo
Tổng cú sút
14.90 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
Avg. 3.20
Madureira Madureira Đường chuyền Flamengo Flamengo
Tổng đường chuyền
2723
Avg. 303 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
4804
Avg. 480 / game
Chính xác
89%
Kiểm soát bóng
62%
KHÁC
Madureira
Madureira
9
Số trận đã đấu
Flamengo
Flamengo
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Clean sheets
4
0.40
3.56
32
Corners
71
7.10
11.22
101
Throw-ins
175
17.50
1.56
14
Offsides
11
1.10
2.89
26
GK saves
14
1.40
Madureira
Madureira
THẺ PHẠT
Flamengo
Flamengo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
21
Thẻ vàng
15
1.50
0.11
1
Thẻ đỏ
1
0.10
13.89
125
Fouls
136
13.60
10.00
90
Tackles
71
7.10