2 - 1
FT
26/07/2025 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về The New Saints với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Macclesfield Town chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/07/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Macclesfield Town and The New Saints
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
20/07/2024 10:00
The New Saints
1 - 1
Macclesfield Town
INT CF
08/07/2023 10:00
Macclesfield Town
0 - 1
The New Saints
INT CF
Macclesfield Town
0
0%
Hòa
1
50%
The New Saints
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.29
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
In last 7 matches
CóKhông
4 (57%)3 (43%)
In last 7 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Macclesfield Town
Trận gần đây
The New Saints
Under /Over
(86%)6 1(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 4(100%)
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)3 1(25%)
/Yes
(43%)3 4(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Macclesfield Town
The New Saints
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Macclesfield Town
7
Số trận đã đấu
The New Saints
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Clean sheets
0
0.00
2.43
17
Corners
2
0.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.86
6
Offsides
2
0.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
Macclesfield Town
THẺ PHẠT
The New Saints
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
0
0.00
0.00
0
0
0.00
4.14
29
Fouls
11
2.75
0.00
0
Tackles
0
0.00