1
3-0
FT
10/01/2026 11:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Maccabi Yavne đang đứng thứ 4 với 36 điểm sau 22 trận.
- Hapoel Herzliya xếp thứ 14 với 22 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Yavne thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hapoel Herzliya với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Maccabi Yavne thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-10
Maccabi Yavne vs Hapoel Herzliya - Prediction & Odds
2026-01-10 11:15
47
27
26
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.90
FT
3-0 1-0
-
15°C
STANDINGS UP TO
10/01/2026
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Ahi Nazareth | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 17 | 27 |
| 02 Moadon Sport Tira | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 23 | 19 |
| 03 Maccabi Ata Bialik | 38 | 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 21 | 14 |
| 04 Maccabi Neve Shaanan Eldad | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 29 | 5 |
| 05 Hapoel Ironi Karmiel | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 23 | 7 |
| 06 Hapoel Bnei Musmus | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 |
| 07 Hapoel Beit She\'any | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 27 | 1 |
| 08 Hapoel Migdal HaEmek | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 23 | 6 |
| 09 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 30 | 3 |
| 10 Tzeirey Um El Fahem | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 |
| 11 Ironi Nesher | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 37 | -9 |
| 12 FC Tzeirey Tamra | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 47 | -15 |
| 13 Hapoel Ironi Arraba | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 39 | -9 |
| 14 Maccabi Nujeidat Ahmed | 17 | 21 | 4 | 5 | 12 | 16 | 36 | -20 |
| 15 Hapoel Tirat Karmel | 12 | 21 | 3 | 3 | 15 | 16 | 42 | -26 |
| 16 Hapoel Umm Al Fahm | 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | 30 | 37 | -7 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Kiryat Gat | 55 | 21 | 17 | 4 | 0 | 53 | 18 | 35 |
| 02 MS Jerusalem | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 |
| 03 Sport Club Dimona | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 30 | -1 |
| 04 Maccabi Yavne | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 28 | 14 |
| 05 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 27 | 0 |
| 06 Tzeirey Tira | 33 | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 | 24 | 9 |
| 07 Shimshon Tel Aviv | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 |
| 08 FC Beitar Yavne | 30 | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 34 | -7 |
| 09 Kfar Saba 1928 | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 |
| 10 SC Maccabi Ashdod | 28 | 21 | 7 | 7 | 7 | 37 | 35 | 2 |
| 11 Hapoel Holon Yaniv | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 |
| 12 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 20 | 34 | -14 |
| 13 Hapoel Azor | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 20 | -3 |
| 14 Hapoel Herzliya | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 | 36 | -14 |
| 15 Ironi Nir Ramat HaSharon | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 43 | -19 |
| 16 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 28 | 40 | -12 |
Đối đầu
08/05/2025 10:40
Hapoel Herzliya
1 - 4
Maccabi Yavne
ISR LA
28/03/2025 03:40
Maccabi Yavne
0 - 1
Hapoel Herzliya
ISR LA
06/12/2024 03:40
Hapoel Herzliya
0 - 0
Maccabi Yavne
ISR LA
02/05/2024 09:30
Hapoel Herzliya
3 - 1
Maccabi Yavne
ISR LA
09/02/2024 04:00
Maccabi Yavne
0 - 1
Hapoel Herzliya
ISR LA
28/04/2023 03:45
Maccabi Yavne
1 - 3
Hapoel Herzliya
ISR LA
Maccabi Yavne
1
17%
Hòa
1
17%
Hapoel Herzliya
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 22 matches
CóKhông
20 (91%)2 (9%)
In last 22 matches
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Maccabi Yavne
Trận gần đây
Hapoel Herzliya
Under /Over
(95%)21 1(5%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)16 6(27%)
Under /Over
(36%)8 14(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)8 14(64%)
Under /Over
(55%)12 10(45%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)10 12(55%)
/Yes
(68%)15 7(32%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Yavne
Hapoel Herzliya
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Maccabi Yavne
22
Số trận đã đấu
Hapoel Herzliya
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
3
0.14
4.82
106
Corners
72
3.27
2.09
46
Throw-ins
0
0.00
2.00
44
Offsides
35
1.59
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maccabi Yavne
THẺ PHẠT
Hapoel Herzliya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.45
54
73
3.32
0.18
4
3
0.14
11.59
255
Fouls
286
13.00
0.00
0
Tackles
0
0.00