1
1-0
FT
06/02/2026 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Maccabi Lroni Kiryat Malakhi đang đứng thứ 5 với 35 điểm sau 22 trận.
- Hapoel Azor xếp thứ 13 với 23 điểm sau 21 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Lroni Kiryat Malakhi thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hapoel Azor với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Maccabi Lroni Kiryat Malakhi chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-02-06
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Azor - Prediction & Odds
2026-02-06 04:00
41
28
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.12
FT
1-0 1-0
-
STANDINGS UP TO
06/02/2026
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Ahi Nazareth | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 17 | 27 |
| 02 Moadon Sport Tira | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 23 | 19 |
| 03 Maccabi Ata Bialik | 38 | 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 21 | 14 |
| 04 Maccabi Neve Shaanan Eldad | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 29 | 5 |
| 05 Hapoel Ironi Karmiel | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 23 | 7 |
| 06 Hapoel Bnei Musmus | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 |
| 07 Hapoel Beit She\'any | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 27 | 1 |
| 08 Hapoel Migdal HaEmek | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 23 | 6 |
| 09 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 30 | 3 |
| 10 Tzeirey Um El Fahem | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 |
| 11 Ironi Nesher | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 37 | -9 |
| 12 FC Tzeirey Tamra | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 47 | -15 |
| 13 Hapoel Ironi Arraba | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 39 | -9 |
| 14 Maccabi Nujeidat Ahmed | 17 | 21 | 4 | 5 | 12 | 16 | 36 | -20 |
| 15 Hapoel Tirat Karmel | 12 | 21 | 3 | 3 | 15 | 16 | 42 | -26 |
| 16 Hapoel Umm Al Fahm | 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | 30 | 37 | -7 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Kiryat Gat | 55 | 21 | 17 | 4 | 0 | 53 | 18 | 35 |
| 02 MS Jerusalem | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 |
| 03 Sport Club Dimona | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 30 | -1 |
| 04 Maccabi Yavne | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 28 | 14 |
| 05 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 27 | 0 |
| 06 Tzeirey Tira | 33 | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 | 24 | 9 |
| 07 Shimshon Tel Aviv | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 |
| 08 FC Beitar Yavne | 30 | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 34 | -7 |
| 09 Kfar Saba 1928 | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 |
| 10 SC Maccabi Ashdod | 28 | 21 | 7 | 7 | 7 | 37 | 35 | 2 |
| 11 Hapoel Holon Yaniv | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 |
| 12 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 20 | 34 | -14 |
| 13 Hapoel Azor | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 20 | -3 |
| 14 Hapoel Herzliya | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 | 36 | -14 |
| 15 Ironi Nir Ramat HaSharon | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 43 | -19 |
| 16 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 28 | 40 | -12 |
Đối đầu
05/10/2025 08:00
Hapoel Azor
2 - 0
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR LA
10/01/2025 03:30
Hapoel Azor
0 - 0
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR LA
13/09/2024 04:30
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
2 - 2
Hapoel Azor
ISR LA
24/04/2015 05:00
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
1 - 3
Hapoel Azor
ISR LA
26/12/2014 04:00
Hapoel Azor
1 - 1
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR LA
07/02/2014 04:30
Hapoel Azor
3 - 1
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR LA
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
0
0%
Hòa
3
50%
Hapoel Azor
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 22 matches
CóKhông
16 (73%)6 (27%)
In last 22 matches
KhôngCó
12 (57%)9 (43%)
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Trận gần đây
Hapoel Azor
Under /Over
(73%)16 6(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(57%)12 9(43%)
Under /Over
(41%)9 13(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(14%)3 18(86%)
Under /Over
(32%)7 15(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)8 13(62%)
/Yes
(50%)11 11(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)9 12(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Hapoel Azor
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
22
Số trận đã đấu
Hapoel Azor
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Clean sheets
7
0.33
3.64
80
Corners
66
3.14
0.00
0
Throw-ins
27
1.29
2.45
54
Offsides
39
1.86
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
THẺ PHẠT
Hapoel Azor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
56
54
2.57
0.05
1
3
0.14
9.41
207
Fouls
236
11.24
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/18
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
VS
Hapoel Azor ISR
09/23
Sport Club Dimona
VS
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi ISR
09/30
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
VS
Hapoel Herzliya ISR
10/09
MS Jerusalem
VS
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi ISR
10/19
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
VS
Ironi Beit Shemesh ISR