GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lyngby đang đứng thứ 1 với 42 điểm sau 22 trận.
- Hvidovre IF xếp thứ 2 với 39 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyngby thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hvidovre IF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lyngby chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-18
Lyngby vs Hvidovre IF - Prediction & Odds
2026-04-18 11:00
47
26
27
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.96
FT
2-1 0-1
-
6℃~7℃
STANDINGS UP TO
18/04/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyngby | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 |
| 02 Hvidovre IF | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 11 |
| 03 Hillerod Fodbold | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 4 |
| 04 Esbjerg | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 |
| 05 Kolding IF | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 |
| 06 AC Horsens | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 |
| 07 Aalborg | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 |
| 08 B93 Copenhagen | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | -10 |
| 09 Aarhus Fremad | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 |
| 10 Hobro | 25 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | -9 |
| 11 Herfolge Boldklub Koge | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 |
| 12 Middelfart G og | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aalborg | 46 | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 16 | 1 |
| 02 Aarhus Fremad | 44 | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hobro | 42 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 |
| 04 Herfolge Boldklub Koge | 40 | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 |
| 05 B93 Copenhagen | 37 | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 |
| 06 Middelfart G og | 15 | 10 | 1 | 0 | 9 | 11 | 33 | -22 |
| Promotion of Group D | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyngby | 60 | 10 | 6 | 0 | 4 | 20 | 11 | 9 |
| 02 AC Horsens | 54 | 10 | 7 | 3 | 0 | 16 | 3 | 13 |
| 03 Esbjerg | 52 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 |
| 04 Hillerod Fodbold | 50 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 14 | -5 |
| 05 Hvidovre IF | 46 | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 16 | -7 |
| 06 Kolding IF | 38 | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 17 | -9 |
Đối đầu
06/10/2025 17:00
Hvidovre IF
2 - 2
Lyngby
DEN D1
10/08/2025 12:00
Lyngby
1 - 2
Hvidovre IF
DEN D1
06/07/2024 11:00
Lyngby
0 - 4
Hvidovre IF
INT CF
25/05/2024 13:00
Hvidovre IF
0 - 0
Lyngby
DEN SASL
14/04/2024 12:00
Lyngby
1 - 1
Hvidovre IF
DEN SASL
03/03/2024 13:00
Lyngby
2 - 4
Hvidovre IF
DEN SASL
Lyngby
0
0%
Hòa
3
50%
Hvidovre IF
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.16
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
In last 32 matches
KhôngCó
26 (81%)6 (19%)
Lyngby
Trận gần đây
Hvidovre IF
Under /Over
(91%)29 3(9%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)26 6(19%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)11 21(66%)
Under /Over
(56%)18 14(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)14 18(56%)
/Yes
(59%)19 13(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyngby
Hvidovre IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
15673
Avg. 506 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
12659
Avg. 408 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Lyngby
32
Số trận đã đấu
Hvidovre IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
8
0.25
5.78
185
Corners
161
5.03
20.44
654
Throw-ins
725
22.66
3.16
101
Offsides
65
2.03
2.63
84
GK saves
91
2.84
Lyngby
THẺ PHẠT
Hvidovre IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
56
56
1.75
0.03
1
0
0.00
10.84
347
Fouls
372
11.63
9.50
304
Tackles
344
10.75