1
3-3
FT
16/03/2024 19:40
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Los Angeles Galaxy đang đứng thứ 2 với 64 điểm sau 34 trận.
- St. Louis City xếp thứ 12 với 37 điểm sau 34 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Los Angeles Galaxy thắng với xác suất 53%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về St. Louis City với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Los Angeles Galaxy chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-03-16
Los Angeles Galaxy vs St. Louis City - Prediction & Odds
2024-03-16 19:40
53
22
25
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.71
FT
3-3 1-1
-
17℃~18℃
STANDINGS UP TO
16/03/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Inter Miami CF | 74 | 34 | 22 | 8 | 4 | 79 | 49 | 30 |
| 02 Columbus Crew | 66 | 34 | 19 | 9 | 6 | 72 | 40 | 32 |
| 03 FC Cincinnati | 59 | 34 | 18 | 5 | 11 | 58 | 48 | 10 |
| 04 Orlando City | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 59 | 50 | 9 |
| 05 Charlotte FC | 51 | 34 | 14 | 9 | 11 | 46 | 37 | 9 |
| 06 New York City FC | 50 | 34 | 14 | 8 | 12 | 54 | 49 | 5 |
| 07 New York Red Bulls | 47 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55 | 50 | 5 |
| 08 Montreal Impact | 43 | 34 | 11 | 10 | 13 | 48 | 64 | -16 |
| 09 Atlanta United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 46 | 49 | -3 |
| 10 DC United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 11 Toronto FC | 37 | 34 | 11 | 4 | 19 | 40 | 61 | -21 |
| 12 Philadelphia Union | 37 | 34 | 9 | 10 | 15 | 62 | 55 | 7 |
| 13 Nashville | 36 | 34 | 9 | 9 | 16 | 38 | 54 | -16 |
| 14 New England Revolution | 31 | 34 | 9 | 4 | 21 | 37 | 74 | -37 |
| 15 Chicago Fire | 30 | 34 | 7 | 9 | 18 | 40 | 62 | -22 |
| 01 Los Angeles FC | 64 | 34 | 19 | 7 | 8 | 63 | 43 | 20 |
| 02 Los Angeles Galaxy | 64 | 34 | 19 | 7 | 8 | 69 | 50 | 19 |
| 03 Real Salt Lake | 59 | 34 | 16 | 11 | 7 | 65 | 48 | 17 |
| 04 Seattle Sounders | 57 | 34 | 16 | 9 | 9 | 51 | 35 | 16 |
| 05 Houston Dynamo | 54 | 34 | 15 | 9 | 10 | 47 | 39 | 8 |
| 06 Minnesota United FC | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 58 | 49 | 9 |
| 07 Colorado Rapids | 50 | 34 | 15 | 5 | 14 | 61 | 60 | 1 |
| 08 Vancouver Whitecaps | 47 | 34 | 13 | 8 | 13 | 52 | 49 | 3 |
| 09 Portland Timbers | 47 | 34 | 12 | 11 | 11 | 65 | 56 | 9 |
| 10 Austin FC | 42 | 34 | 11 | 9 | 14 | 39 | 48 | -9 |
| 11 FC Dallas | 41 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 56 | -2 |
| 12 St. Louis City | 37 | 34 | 8 | 13 | 13 | 50 | 63 | -13 |
| 13 Sporting Kansas City | 31 | 34 | 8 | 7 | 19 | 51 | 66 | -15 |
| 14 San Jose Earthquakes | 21 | 34 | 6 | 3 | 25 | 41 | 78 | -37 |
Đối đầu
03/02/2024 14:10
St. Louis City
2 - 1
Los Angeles Galaxy
INT CF
10/09/2023 17:00
Los Angeles Galaxy
2 - 2
St. Louis City
MLS
11/06/2023 10:05
St. Louis City
1 - 1
Los Angeles Galaxy
MLS
Los Angeles Galaxy
0
0%
Hòa
2
67%
St. Louis City
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
87
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.85
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 39 matches
CóKhông
35 (90%)4 (10%)
In last 39 matches
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Los Angeles Galaxy
Trận gần đây
St. Louis City
Under /Over
(87%)34 5(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(85%)29 5(15%)
Under /Over
(44%)17 22(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)12 22(65%)
Under /Over
(64%)25 14(36%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(62%)21 13(38%)
/Yes
(72%)28 11(28%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Los Angeles Galaxy
St. Louis City
Cú sút
Tổng đường chuyền
20791
Avg. 533 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
11948
Avg. 351 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Los Angeles Galaxy
39
Số trận đã đấu
St. Louis City
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
9
Clean sheets
7
0.21
4.41
172
Corners
164
4.82
13.46
525
Throw-ins
638
18.76
1.31
51
Offsides
43
1.26
3.49
136
GK saves
109
3.21
Los Angeles Galaxy
THẺ PHẠT
St. Louis City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.54
60
84
2.47
0.08
3
1
0.03
8.15
318
Fouls
443
13.03
12.77
498
Tackles
521
15.32