Lorenskog
Hạng 1 tại Group C
1 - 2
FT
06/04/2025 09:00
Kongsvinger IL B
Hạng 7 tại Group C
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lorenskog đang đứng thứ 1 với 62 điểm sau 26 trận.
  • Kongsvinger IL B xếp thứ 7 với 38 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kongsvinger IL B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Lorenskog chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 06/04/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Junkeren Junkeren
69 26 22 3 1 89 31 58
02 Frigg Frigg
60 26 19 3 4 91 41 50
03 Baerum SK Baerum SK
49 26 15 4 7 77 41 36
04 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 26 11 7 8 68 48 20
05 Tromso B Tromso B
40 26 12 4 10 58 47 11
06 Ullern FC Ullern FC
39 26 12 3 11 64 55 9
07 IF Floya IF Floya
35 26 11 2 13 63 58 5
08 Ulfstind Ulfstind
35 26 11 2 13 46 58 -12
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
32 26 8 8 10 44 50 -6
10 Harstad Harstad
29 26 9 2 15 61 63 -2
11 Skjervoy Skjervoy
29 26 8 5 13 44 86 -42
12 Funnefoss/Vormsund Funnefoss/Vormsund
25 26 5 10 11 45 65 -20
13 Sortland IL Sortland IL
19 26 5 4 17 33 91 -58
14 Alta B Alta B
15 26 4 3 19 44 93 -49
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Trygg Lade SK Trygg Lade
64 26 20 4 2 73 22 51
02 Melhus Melhus
57 26 18 3 5 69 33 36
03 Volda Volda
53 26 16 5 5 71 37 34
04 Spjelkavik Spjelkavik
51 26 15 6 5 69 37 32
05 Rosenborg B Rosenborg B
49 26 15 4 7 63 39 24
06 Aalesund FK B Aalesund FK B
38 26 12 2 12 54 66 -12
07 Nardo FK Nardo FK
37 26 10 7 9 51 43 8
08 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
35 26 9 8 9 40 41 -1
09 Molde B Molde B
31 26 10 1 15 63 76 -13
10 Ranheim 2 Ranheim 2
29 26 8 5 13 56 60 -4
11 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
27 26 6 9 11 40 48 -8
12 Kristiansund B Kristiansund B
18 26 3 9 14 20 59 -39
13 Surnadal Surnadal
13 26 2 7 17 35 89 -54
14 Tiller Tiller
7 26 1 4 21 34 88 -54
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorenskog Lorenskog
62 26 20 2 4 82 24 58
02 Elverum Elverum
58 26 19 1 6 85 29 56
03 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
58 26 17 7 2 61 20 41
04 FF Lillehammer FF Lillehammer
48 26 14 6 6 48 44 4
05 Nordstrand Nordstrand
44 26 14 2 10 65 53 12
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
41 26 12 5 9 56 46 10
07 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
38 26 12 2 12 58 62 -4
08 Lillestrom B Lillestrom B
35 26 11 2 13 60 65 -5
09 Skedsmo Skedsmo
34 26 11 1 14 51 56 -5
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
29 26 9 2 15 52 78 -26
11 Bjorkelangen Bjorkelangen
28 26 8 4 14 37 54 -17
12 HamKam B HamKam B
24 26 8 0 18 48 56 -8
13 Assiden Assiden
18 26 5 3 18 45 70 -25
14 Ull Kisa B Ull Kisa B
10 26 3 1 22 30 121 -91
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bjarg Bjarg
73 26 24 1 1 92 20 72
02 Forde Forde
53 26 16 5 5 75 40 35
03 Fana Fana
51 26 15 6 5 79 47 32
04 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
44 26 14 2 10 84 46 38
05 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
40 26 13 1 12 50 61 -11
06 Sandefjord B Sandefjord B
38 26 12 2 12 57 70 -13
07 Gneist Gneist
34 26 9 7 10 55 54 1
08 Askoy FK Askoy FK
33 26 9 6 11 44 52 -8
09 Valerenga B Valerenga B
31 26 10 1 15 63 65 -2
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
30 26 9 3 14 52 78 -26
11 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
28 26 8 4 14 53 68 -15
12 Fjora Fjora
27 26 8 3 15 49 79 -30
13 Lyngbo Lyngbo
22 26 6 4 16 39 58 -19
14 Loddefjord Loddefjord
18 26 5 3 18 42 96 -54
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vidar Vidar
58 26 19 1 6 96 34 62
02 Vindbjart Vindbjart
55 26 17 4 5 74 38 36
03 Djerv 1919 Djerv 1919
50 26 16 2 8 62 37 25
04 Viking B Viking B
47 26 15 2 9 58 47 11
05 Madla IL Madla IL
46 26 13 7 6 60 42 18
06 Brodd Brodd
42 26 13 3 10 60 54 6
07 Stord IL Stord IL
42 26 12 6 8 58 54 4
08 Vag Vag
37 26 11 4 11 66 63 3
09 Hinna Hinna
35 26 11 2 13 62 53 9
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
29 26 9 2 15 60 73 -13
11 Haugesund 2 Haugesund 2
29 26 9 2 15 41 61 -20
12 Torvastad Torvastad
25 26 7 4 15 29 68 -39
13 Sola Sola
22 26 6 4 16 38 87 -49
14 Sandnes B Sandnes B
7 26 2 1 23 32 85 -53
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kvik Halden Kvik Halden
66 26 21 3 2 87 25 62
02 Fram Larvik Fram Larvik
51 26 16 3 7 64 39 25
03 Orn-Horten Orn-Horten
45 26 14 3 9 51 38 13
04 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
43 26 12 7 7 52 45 7
05 Grei Grei
42 26 13 3 10 66 51 15
06 Oppsal Oppsal
36 26 10 6 10 42 48 -6
07 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
34 26 11 1 14 59 47 12
08 Stabaek B Stabaek B
34 26 10 4 12 49 55 -6
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
34 26 8 10 8 46 52 -6
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
32 26 9 5 12 45 46 -1
11 Ready Ready
30 26 9 3 14 50 59 -9
12 Fredrikstad B Fredrikstad B
29 26 9 2 15 49 69 -20
13 Flint Flint
25 26 7 4 15 43 65 -22
14 Pors Grenland B Pors Grenland B
16 26 4 4 18 29 93 -64
Đối đầu
03/10/2021 09:00
Lorenskog Lorenskog
0 - 2
Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
NOR D4
Lorenskog
0
0%
Hòa
0
0%
Kongsvinger IL B
1
100%
Lorenskog Lorenskog 6 trận gần nhất
16/03/2025 08:00
Ready 3 - 1 Lorenskog INT CF
09/03/2025 10:00
Lorenskog 4 - 0 Nordstrand INT CF
02/03/2025 06:30
Frigg 0 - 1 Lorenskog INT CF
15/02/2025 08:00
Baerum SK 2 - 0 Lorenskog INT CF
08/02/2025 08:15
Lorenskog 2 - 2 Asker INT CF
27/10/2024 07:00
Lorenskog 0 - 2 Ready NOR D4
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
27/10/2024 07:00
Kongsvinger IL B 4 - 0 Fyllingsdalen NOR D4
20/10/2024 07:00
Sprint-Jeloy 1 - 4 Kongsvinger IL B NOR D4
07/10/2024 12:00
Kongsvinger IL B 0 - 3 Elverum NOR D4
29/09/2024 08:00
Honefoss BK 4 - 1 Kongsvinger IL B NOR D4
22/09/2024 09:30
Kongsvinger IL B 2 - 0 Innstranden NOR D4
14/09/2024 07:30
Kongsvinger IL B 3 - 2 Ulfstind NOR D4
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
82
TB mỗi trận
3.15
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
Không
24 (92%)2 (8%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
Lorenskog

Lorenskog

Trận gần đây

Kongsvinger IL B

Kongsvinger IL B

Under /Over

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)26 0(0%)

Under /Over

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(65%)17 9(35%)

Under /Over

(73%)19 7(27%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(69%)18 8(31%)

/Yes

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(69%)18 8(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorenskog Lorenskog
Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
Cú sút
Lorenskog
Lorenskog
Tổng cú sút
14.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Kongsvinger IL B
Kongsvinger IL B
Tổng cú sút
11.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Lorenskog
Lorenskog
26
Số trận đã đấu
Kongsvinger IL B
Kongsvinger IL B
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Clean sheets
2
0.08
4.35
113
Corners
49
1.88
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.81
21
Offsides
20
0.77
0.00
0
GK saves
0
0.00
Lorenskog
Lorenskog
THẺ PHẠT
Kongsvinger IL B
Kongsvinger IL B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
36
Thẻ vàng
19
0.73
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
3.46
90
Fouls
76
2.92
0.00
0
Tackles
0
0.00