LLB Academic
Hạng 10 tại Burundi League
2
1-2
FT
21/02/2024 04:00
Musongati FC
Hạng 3 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • LLB Academic đang đứng thứ 10 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Musongati FC xếp thứ 3 với 60 điểm sau 29 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Musongati FC thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Musongati FC với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. LLB Academic chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
04:00

2024-02-21

LLB Academic vs Musongati FC - Prediction & Odds

LLB Academic
LLB Academic
Musongati FC
Musongati FC
2024-02-21 04:00
18
26
56
2
2 - 1
2 - 1
2.25
1.62
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 21/02/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
69 30 21 6 3 51 18 33
02 Vitalo Vitalo
66 29 20 6 3 50 12 38
03 Musongati FC Musongati FC
60 29 18 6 5 41 15 26
04 Rukinzo FC Rukinzo FC
60 30 19 3 8 50 29 21
05 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
52 30 15 7 8 40 28 12
06 Olympique Star Olympique Star
45 30 11 12 7 35 25 10
07 Aigle Noir Aigle Noir
44 28 13 5 10 33 25 8
08 Bumamuru Bumamuru
44 29 12 8 9 43 36 7
09 BS Dynamic BS Dynamic
36 29 9 9 11 45 49 -4
10 LLB Academic LLB Academic
33 30 8 9 13 29 35 -6
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
31 30 7 10 13 29 37 -8
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 8 7 15 30 43 -13
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
26 29 7 5 17 26 47 -21
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
23 30 5 8 17 20 37 -17
15 Telaviv FC Telaviv FC
23 30 6 5 19 31 68 -37
16 Magara Young Boys Magara Young Boys
10 29 2 4 23 24 73 -49
Đối đầu
15/10/2023 06:00
Musongati FC Musongati FC
1 - 0
LLB Academic LLB Academic
BI PL
31/05/2020 06:30
Musongati FC Musongati FC
4 - 0
LLB Academic LLB Academic
BI PL
12/10/2019 07:00
LLB Academic LLB Academic
0 - 0
Musongati FC Musongati FC
BI PL
LLB Academic
0
0%
Hòa
1
33%
Musongati FC
2
67%
LLB Academic LLB Academic 6 trận gần nhất
17/02/2024 06:00
Vitalo 2 - 2 LLB Academic BI PL
10/02/2024 06:00
LLB Academic 1 - 1 Romania Inter Star BI PL
04/02/2024 06:00
Kayanza Utd 2 - 0 LLB Academic BI PL
27/01/2024 06:30
LLB Academic 1 - 1 Telaviv FC BI PL
24/01/2024 04:00
Moso Sugar Company 2 - 0 LLB Academic BI PL
19/01/2024 04:00
LLB Academic 0 - 2 Rukinzo FC BI PL
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Musongati FC Musongati FC
18/02/2024 06:00
Musongati FC 1 - 0 Flambeau du Centre BI PL
09/02/2024 06:00
Bumamuru 1 - 1 Musongati FC BI PL
04/02/2024 05:30
Vitalo 3 - 0 Musongati FC BI PL
28/01/2024 06:30
Musongati FC 2 - 1 Romania Inter Star BI PL
24/01/2024 06:00
Kayanza Utd 0 - 2 Musongati FC BI PL
20/01/2024 06:00
Musongati FC 3 - 0 Telaviv FC BI PL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.52
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
Không
21 (72%)8 (28%)
LLB Academic

LLB Academic

Trận gần đây

Musongati FC

Musongati FC

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(62%)18 11(38%)

Under /Over

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(10%)3 26(90%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)11 18(62%)

/Yes

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(28%)8 21(72%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LLB Academic LLB Academic
Musongati FC Musongati FC
Cú sút
LLB Academic
LLB Academic
Tổng cú sút
7.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Musongati FC
Musongati FC
Tổng cú sút
9.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
LLB Academic
LLB Academic
30
Số trận đã đấu
Musongati FC
Musongati FC
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
16
0.55
2.43
73
Corners
52
1.79
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
LLB Academic
LLB Academic
THẺ PHẠT
Musongati FC
Musongati FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
Thẻ vàng
16
0.55
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00