Llantwit Major
Hạng 12 tại South
1 - 4
FT
12/08/2023 09:30
Baglan Dragons
Hạng 10 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Llantwit Major đang đứng thứ 12 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Baglan Dragons xếp thứ 10 với 41 điểm sau 30 trận.
STANDINGS UP TO 12/08/2023
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
71 30 23 2 5 87 39 48
02 Llanelli Llanelli
64 30 20 4 6 80 40 40
03 Ammanford Ammanford
57 30 17 6 7 60 42 18
04 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
50 30 14 8 8 60 37 23
05 Caerau Ely Caerau Ely
49 30 15 4 11 72 60 12
06 Carmarthen Carmarthen
47 30 12 11 7 50 39 11
07 Afan Lido Afan Lido
46 30 14 4 12 68 56 12
08 Goytre Utd Goytre Utd
43 30 12 7 11 58 59 -1
09 Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
42 30 12 6 12 69 64 5
10 Baglan Dragons Baglan Dragons
41 30 11 8 11 46 41 5
11 Trefelin Trefelin
38 30 10 8 12 47 63 -16
12 Llantwit Major Llantwit Major
35 30 9 8 13 44 54 -10
13 Taffs Well Taffs Well
32 30 8 8 14 44 49 -5
14 Pontardawe Town Pontardawe Town
32 30 8 8 14 52 70 -18
15 Abertillery Bluebirds Abertillery Bluebirds
15 30 3 6 21 34 94 -60
16 Abergavenny Abergavenny
8 30 2 2 26 20 84 -64
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holywell Holywell
81 30 26 3 1 79 17 62
02 Flint Town Flint Town
78 30 25 3 2 93 30 63
03 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
74 30 23 5 2 84 28 56
04 Mold Alexandra Mold Alexandra
55 30 18 1 11 66 50 16
05 Bangor 1876 Bangor 1876
53 30 17 2 11 62 55 7
06 Denbigh Town Denbigh Town
49 30 15 4 11 71 60 11
07 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
42 29 12 6 11 56 49 7
08 Guilsfield Guilsfield
40 30 11 7 12 48 46 2
09 Caersws Caersws
39 30 10 9 11 60 53 7
10 Gresford Gresford
37 30 10 7 13 47 54 -7
11 Buckley Town Buckley Town
33 29 9 6 14 51 58 -7
12 Llandudno Llandudno
31 30 10 1 19 59 80 -21
13 Prestatyn Town FC Prestatyn Town FC
26 30 7 5 18 39 74 -35
14 Porthmadog Porthmadog
22 30 6 4 20 35 66 -31
15 Chirk AAA Chirk AAA
13 30 3 4 23 32 82 -50
16 Llanidloes Town Llanidloes Town
9 30 2 3 25 25 105 -80
Llantwit Major Llantwit Major 6 trận gần nhất
08/08/2023 14:30
Abergavenny 0 - 1 Llantwit Major WAL FAWC
04/08/2023 14:30
Briton Ferry Athletic 3 - 1 Llantwit Major WAL CLC
29/07/2023 09:30
Llantwit Major 1 - 2 Carmarthen WAL FAWC
22/07/2023 09:30
Goytre Utd 1 - 2 Llantwit Major WAL CLC
29/04/2023 09:30
Llantwit Major 1 - 1 Goytre Utd WAL FAWC
15/04/2023 09:30
Ynyshir Albions 3 - 1 Llantwit Major WAL FAWC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Baglan Dragons Baglan Dragons
08/08/2023 14:30
Carmarthen 0 - 0 Baglan Dragons WAL FAWC
29/07/2023 09:30
Pontardawe Town 1 - 2 Baglan Dragons WAL FAWC
21/07/2023 13:30
Baglan Dragons 1 - 3 Afan Lido WAL CLC
17/09/2022 09:30
Baglan Dragons 1 - 1 Pontardawe Town WALC
Thắng
25%
Hòa
50%
Thua
25%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
Llantwit Major

Llantwit Major

Trận gần đây

Baglan Dragons

Baglan Dragons

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)26 4(13%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)10 20(67%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Llantwit Major Llantwit Major
Baglan Dragons Baglan Dragons
Cú sút
Llantwit Major
Llantwit Major
Tổng cú sút
8.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Baglan Dragons
Baglan Dragons
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Llantwit Major
Llantwit Major
30
Số trận đã đấu
Baglan Dragons
Baglan Dragons
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
7
0.23
2.23
67
Corners
66
2.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Llantwit Major
Llantwit Major
THẺ PHẠT
Baglan Dragons
Baglan Dragons
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
22
Thẻ vàng
31
1.03
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00